Kinh nghiệm học tiếng anh

Cập nhật 2024: #1Chứng chỉ tiếng Anh nào được công nhận tại Việt nam?

Chứng chỉ tiếng Anh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc khẳng định năng lực ngoại ngữ, mở ra cánh cửa cho nhiều cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp. Tuy nhiên, việc lựa chọn chứng chỉ phù hợp có thể khiến nhiều người băn khoăn.

Chứng chỉ tiếng Anh
Chứng chỉ tiếng Anh

Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc như: Nên thi chứng chỉ tiếng Anh nào? Chọn chứng chỉ nào dễ nhất? Các chứng chỉ có thời hạn bao lâu? Có chứng chỉ tiếng Anh nào dành cho trẻ em?

Hãy cùng BMyC khám phá những thông tin hữu ích trong bài viết này để tìm kiếm cho mình chứng chỉ tiếng Anh phù hợp nhất!

I. Chứng chỉ tiếng Anh là gì?

1. Định nghĩa

Chứng chỉ tiếng Anh (English Certificate)  là văn bản chính thức xác nhận năng lực sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh của bạn. Được cấp bởi các cơ quan, tổ chức uy tín, có thẩm quyền nó đánh giá trình độ ngoại ngữ (nghe, nói, đọc, viết) qua kỳ thi và quy đổi thành kết quả cụ thể.

Chứng chỉ này đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh năng lực tiếng Anh khi ứng tuyển việc làm, du học hay các mục đích khác.

Tuy nhiên, mỗi loại chứng chỉ sẽ có giá trị, thời hạn sử dụng và khả năng ứng dụng riêng biệt tùy theo quy định của từng tổ chức.

2. Chứng chỉ tiếng Anh nào được công nhận tại Việt Nam?

Hệ thống chứng chỉ tiếng Anh tại Việt Nam bao gồm hai loại chính: trong nước và quốc tế.

Chứng chỉ tiếng Anh trong nước được thi và cấp bằng tại Việt Nam, ví dụ như Khung năng lực ngoại ngữ 6 Bậc (VSTEP), hay các chứng chỉ A, B, C cũ (hiện không còn sử dụng). Loại chứng chỉ này chỉ có giá trị sử dụng trong nước.

Chứng chỉ tiếng Anh quốc tế được tổ chức thi và cấp bởi các tổ chức uy tín trên thế giới như ETS, Cambridge hay British Council. Các ví dụ phổ biến bao gồm CEFR, Cambridge, TOEIC, TOEFL, IELTS, APTIS, SAT, TESOL, PTE… và có giá trị sử dụng toàn cầu.

II. Các chứng chỉ tiếng Anh từ thấp đến cao

1. VSTEP – Chứng chỉ tiếng Anh theo KNLNN 6 bậc của Việt Nam

VSTEP, viết tắt của Vietnamese Standardized Test of English Proficiency, là bài thi đánh giá trình độ tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho người Việt Nam. Bài thi này giúp đánh giá năng lực và cấp chứng chỉ tiếng Anh cho nhiều đối tượng, từ công chức, viên chức, giáo viên đến sinh viên, thạc sĩ, tiến sĩ.

6 bậc của VSTEP tương ứng với trình độ từ A1 đến C2 theo Khung năng lực tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Giá trị của mỗi bậc tăng dần từ 1 đến 6, cụ thể như sau:










Bậc VSTEP Trình độ CEFR Mô tả năng lực
1 A1 Sử dụng tiếng Anh cơ bản để giao tiếp trong các tình huống quen thuộc.
2 A2 Giao tiếp tiếng Anh đơn giản trong các tình huống thường gặp.
3 B1 Sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong các tình huống học tập và làm việc đơn giản.
4 B2 Giao tiếp tiếng Anh trôi chảy trong nhiều tình huống khác nhau.
5 C1 Sử dụng tiếng Anh thành thạo trong mọi tình huống học tập, làm việc và chuyên môn.
6 C2 Sử dụng tiếng Anh thành thạo như người bản ngữ.

2. Chứng chỉ CEFR

Chứng chỉ tiếng Anh - CEFR
Chứng chỉ tiếng Anh – CEFR

CEFR , viết tắt của Common European Framework of Reference for Languages (Khung Tham Chiếu Trình Độ Ngôn Ngữ Chung Châu Âu) là hệ thống đánh giá năng lực tiếng Anh được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Hệ thống này sử dụng một bài thi duy nhất để đánh giá toàn diện 6 cấp độ ngôn ngữ, từ A1 (người mới bắt đầu) đến C2 (thành thạo).

Điểm nổi bật của CEFR là tính công bằng và chính xác trong việc đánh giá năng lực ngôn ngữ. Thí sinh tham gia thi sẽ nhận được chứng chỉ tương ứng với trình độ đạt được, giúp khẳng định năng lực tiếng Anh một cách hiệu quả.

Hiện nay, CEFR được áp dụng cho sinh viên đại học chính quy như một yêu cầu bắt buộc để tốt nghiệp. Bài thi CEFR được tổ chức trực tuyến trên hệ thống của Bright Online LLC Academy, mang đến sự tiện lợi cho thí sinh trong việc đăng ký và tham gia.

Ngoài ra, CEFR có khả năng quy đổi sang các khung ngoại ngữ khác như VSTEP, tạo điều kiện cho thí sinh sử dụng chứng chỉ cho nhiều mục đích và đối tượng khác nhau.

>>> Xem thêm: Chứng chỉ CEFR là gì? Kinh nghiệm thi chứng chỉ từ A-Z ( Full tài liệu luyện thi)

3. Chứng chỉ tiếng Anh IELTS

IELTS, viết tắt của The International English Language Testing System, là hệ thống kiểm tra trình độ tiếng Anh quốc tế được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Chứng chỉ này đóng vai trò quan trọng cho những ai mong muốn du học, làm việc lâu dài hoặc định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính như Anh, Mỹ, Canada, Úc, New Zealand,…

Sở hữu chứng chỉ IELTS đồng nghĩa với việc bạn sở hữu tấm vé thông hành đến với nhiều trường học và tổ chức uy tín trên thế giới. Tại Việt Nam, ngày càng nhiều trường đại học công nhận điểm IELTS, cho phép quy đổi thành điểm thi tiếng Anh trong kỳ thi năng lực quốc gia hoặc điểm học phần tiếng Anh theo chương trình học của trường.

Bài thi IELTS được thiết kế nhằm đánh giá toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết của thí sinh. Với hai dạng bài thi Academic (Học thuật) và General (Tổng quát), IELTS đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học, từ mục đích du học chuyên ngành đến định cư hay làm việc trong môi trường quốc tế.

Điểm thi IELTS được tính trên thang điểm từ 1 đến 9, với các mức phân loại cụ thể:













Điểm thi IELTS Mức độ
9.0 Thông thạo
7.5 – 8.0 Rất tốt
6.5 – 7.0 Tốt
5.5 – 6.0 Khá
4.5 – 5.0 Bình thường
3.5 – 4.0 Hạn chế
2.5 – 3.0 Cực kì hạn chế
1.5 – 2.0 Lúc được lúc không
1 Không biết sử dụng

>> Tìm hiểu thêm: Giải mã thắc mắc: “Có nên cho con học IELTS sớm không?”

4. Chứng chỉ tiếng Anh TOEIC

TOEIC, viết tắt của The Test of English for International Communication, là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh tiêu chuẩn được thiết kế dành riêng cho người đi làm. Bài thi được sử dụng rộng rãi bởi nhiều doanh nghiệp trong quá trình tuyển dụng nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường giao tiếp quốc tế của ứng viên.

Điểm TOEIC có thể được quy đổi sang các hệ thống thang điểm khác như VSTEP hay CERF, giúp bạn dễ dàng so sánh trình độ tiếng Anh của mình với các tiêu chuẩn khác nhau. Một số trường đại học cũng sử dụng điểm TOEIC để đánh giá và cấp chứng chỉ ngoại ngữ đầu ra cho sinh viên.

Bài thi TOEIC bao gồm hai phần chính:

  • Phần thi Nghe (Listening): Đánh giá khả năng nghe hiểu tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thường gặp trong môi trường làm việc.
  • Phần thi Đọc (Reading): Đánh giá khả năng đọc hiểu các văn bản tiếng Anh liên quan đến công việc.

Thí sinh có thể lựa chọn thi cả hai phần hoặc chỉ thi một phần tùy theo nhu cầu của bản thân.

Thang điểm TOEIC được chia thành 5 mức, tương ứng với các trình độ tiếng Anh khác nhau:

  • TOEIC 100 – 300: Tiếng Anh cơ bản
  • TOEIC 300 – 450: Mức độ trung bình
  • TOEIC 450 – 650: Mức khá
  • TOEIC 650 – 850: Giao tiếp tốt
  • TOEIC 850 – 990: Gần như người bản ngữ

5. Chứng chỉ tiếng Anh TOEFL

TOEFL (viết tắt của Test of English as a Foreign Language) là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh được phát triển bởi Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS). Bài thi được thiết kế riêng để đánh giá khả năng sử dụng và hiểu tiếng Anh trong môi trường học thuật, giúp các trường đại học, cao đẳng quốc tế có thể đánh giá trình độ của sinh viên ứng tuyển du học.

Ngoài ra, TOEFL còn được sử dụng bởi một số tổ chức và doanh nghiệp tại Việt Nam, tương tự như các bài thi VSTEP và CERF.

Hiện nay, TOEFL có nhiều dạng bài thi đa dạng, phù hợp với từng mục đích và trình độ khác nhau:

  • TOEFL iBT: Dạng thi phổ biến nhất, sử dụng hình thức thi trên máy tính, đánh giá toàn diện 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.
  • TOEFL PBT: Dạng thi truyền thống, sử dụng bài thi giấy và bút chì, đánh giá 3 kỹ năng Nghe, Cấu trúc và Từ vựng, Đọc.
  • TOEFL ITP: Dạng thi ngắn gọn, phù hợp cho mục đích đánh giá trình độ tiếng Anh tổng thể.
  • TOEFL Primary: Dành cho học sinh tiểu học, giúp đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học tập.
  • TOEFL Junior: Dành cho học sinh trung học cơ sở, đánh giá kỹ năng tiếng Anh học thuật ở mức độ cơ bản.

6. ESOL – Hệ thống chứng chỉ tiếng Anh Cambridge

ESOL – Hệ thống chứng chỉ tiếng Anh Cambridge là một hệ thống đánh giá trình độ tiếng Anh uy tín được phát triển và quản lý bởi Đại học Cambridge. Hệ thống này bao gồm các bài thi đa dạng, phù hợp với nhiều khía cạnh và cấp độ khác nhau của người học.

Chứng chỉ tiếng Anh - Cambridge
Chứng chỉ tiếng Anh – Cambridge

Đối tượng sử dụng chứng chỉ Cambridge rất rộng rãi, bao gồm học sinh, sinh viên và người đi làm. Tại Việt Nam, chứng chỉ này có thể được quy đổi tương đương với các hệ thống đánh giá khác như VSTEP, CEFR. Trong một số trường hợp đặc biệt, chứng chỉ Cambridge còn có thể thay thế cho VSTEP.

Hệ thống chứng chỉ Cambridge được chia thành nhiều cấp độ, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của người học:

  • YLE: Dành cho trẻ em, bao gồm 3 bài thi: Starters, Movers và Flyers.
  • Bằng tiếng Anh tổng quát: Tương đương với Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), bao gồm các bài thi: KET (A2), PET (B1), FCE (B2), CAE (C1) và CPE (C2).

7. Chứng chỉ PTE

PTE, viết tắt của Pearson Test of English, là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Chứng chỉ PTE đóng vai trò quan trọng trong việc du học, xin việc và di cư. Tuy ít phổ biến hơn so với IELTS hay TOEFL, PTE vẫn là lựa chọn thay thế hiệu quả cho các mục đích tương tự.

Với ba phiên bản khác nhau, PTE đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học:

  • PTE General: Phù hợp cho những ai mong muốn nâng cao khả năng tiếng Anh để học tập, làm việc hoặc di cư.
  • PTE Academic: Dành cho sinh viên dự định theo học chương trình đại học hoặc các khóa đào tạo chuyên sâu, đòi hỏi trình độ tiếng Anh cao hơn.
  • PTE Young Learners: Thiết kế riêng cho học sinh tiểu học và trung học, giúp các em phát triển kỹ năng tiếng Anh phục vụ cho việc học tập.

>>> Tìm hiểu thêm: Vì sao nên cho trẻ học tiếng Anh sớm? Đây là 10 lý do

8. Chứng chỉ năng lực ngoại ngữ APTIS

Được phát triển bởi Hội đồng Anh (British Council), APTIS nổi bật như một bài thi đánh giá trình độ tiếng Anh hiện đại và đầy tiện ích. Mang tính ứng dụng cao, APTIS sở hữu format linh hoạt cùng giá trị chứng chỉ vĩnh viễn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thí sinh.

Điểm độc đáo của APTIS nằm ở khả năng quy đổi trực tiếp sang Khung Tham chiếu Trình độ Ngôn ngữ Châu Âu (CEFR), giúp xác định chính xác trình độ tiếng Anh từ A1 đến C. Tại Việt Nam, APTIS ngày càng được ưa chuộng, đặc biệt là trong môi trường giáo dục, nơi bài thi được sử dụng để xét chuẩn đầu ra cho sinh viên tại một số trường đại học.

9. Chứng chỉ SAT

SAT (Scholastic Aptitude Test) đóng vai trò như một chứng chỉ bắt buộc để ứng tuyển vào nhiều trường Cao đẳng và Đại học tại Mỹ. Bài thi này giúp đánh giá trình độ học tập của học sinh, tạo ra tiêu chí chung cho các trường trong quá trình tuyển sinh.

Có hai dạng bài thi SAT chính:

  • SAT I (SAT Reasoning): Đây là yêu cầu tiên quyết để nộp hồ sơ vào phần lớn các trường Đại học Mỹ. Bài thi đánh giá khả năng tư duy phản biện và phân tích của học sinh qua các phần Đọc hiểu, Ngôn ngữ và Toán học.
  • SAT II (SAT Subject Test): Bài thi này tùy chọn và giúp đánh giá kiến thức chuyên sâu của học sinh trong một lĩnh vực hoặc môn học cụ thể. Việc đạt điểm cao trong SAT II có thể tăng cường hồ sơ ứng tuyển của bạn, đặc biệt khi bạn muốn theo đuổi các ngành học chuyên biệt.

10. Chứng chỉ giảng dạy TESOL

TESOL, viết tắt của Teaching English to Speakers of Other Languages, là một chứng chỉ chuyên môn được công nhận rộng rãi trên hơn 80 quốc gia. Chứng chỉ này dành cho những ai mong muốn dấn thân vào lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh cho người nói ngôn ngữ khác, hay còn gọi là tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL).

III. Thi chứng chỉ tiếng Anh

1. Chứng chỉ tiếng Anh có giá trị sử dụng trong bao lâu?

Thông thường, phôi bằng của các chứng chỉ tiếng Anh không ghi rõ thời hạn sử dụng. Tuy nhiên, thời gian hiệu lực của chúng sẽ phụ thuộc vào hai yếu tố chính: đơn vị cấp chứng chỉ và nơi sử dụng.

Dưới đây là bảng tóm tắt thời hạn sử dụng của một số chứng chỉ tiếng Anh phổ biến:














Chứng chỉ Thời hạn sử dụng
VSTEP Từ 1 – 2 năm ( tùy đơn vị sử dụng)
CEFR Từ 1 – 2 năm ( tùy đơn vị sử dụng)
IELTS 2 năm
TOEIC 2 năm
TOEFL 2 năm
ESOL Vô thời hạn
PTE Từ 2 – 3 năm ( tùy đơn vị sử dụng)
APTIS Vô thời hạn
SAT 5 năm
TESOL Vô thời hạn

2. Chọn thi chứng chỉ tiếng Anh nào phù hợp?

Ba chứng chỉ tiếng Anh quốc tế phổ biến nhất là IELTS, TOEIC và TOEFL, mỗi loại phù hợp với mục đích và trình độ khác nhau.

TOEIC: Lựa chọn dễ thở nhất dành cho người mới bắt đầu hoặc muốn kiểm tra khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản. Bài thi tập trung vào ngữ pháp và từ vựng thông dụng, các tình huống giao tiếp thực tế trong môi trường công việc.

IELTS: Phù hợp với nhiều mục đích như du học, định cư, xin học bổng,… Bài thi đánh giá toàn diện cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết với độ khó cao hơn TOEIC. Thí sinh cần có trình độ tiếng Anh khá trở lên và vốn từ vựng đa dạng.

TOEFL: Khó nhất trong 3 chứng chỉ và thường được yêu cầu bởi các trường đại học top đầu hoặc chương trình học bổng danh tiếng. Bài thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật, đòi hỏi thí sinh phải có trình độ tiếng Anh thông thạo gần như người bản xứ.

Lựa chọn thi chứng chỉ nào phụ thuộc vào mục đích sử dụng và trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn. Hãy cân nhắc kỹ các yếu tố này để chọn bài thi phù hợp nhất, giúp bạn đạt kết quả tốt nhất.

>>> Tìm hiểu thêm: Động từ V1, V2 và V3 trong tiếng Anh là gì? Phân biệt V1, V2 và V3

3. Thi chứng chỉ tiếng Anh online

Thi chứng chỉ tiếng Anh trực tuyến ngày càng phổ biến bởi những ưu điểm nổi trội như tiết kiệm thời gian, chi phí và đảm bảo tính chính xác cao. Tại Việt Nam, bạn có thể lựa chọn thi online các chứng chỉ uy tín sau:

3.1. CEFR

  • Kỳ thi được tổ chức bởi các đơn vị ủy quyền của Bright online LLC Academy.
  • Học viên đăng ký thi trực tiếp với các đơn vị ủy quyền.
  • Kết quả thi được trả trong vòng 13 ngày.
  • Sau khi có kết quả, các đơn vị ủy quyền sẽ xác nhận điểm và cấp bằng online cho học viên.

3.2. IELTS Indicator

  • Là dịch vụ thi IELTS trực tuyến từ xa, được chấm bởi ban giám khảo IELTS truyền thống.
  • Bài thi bao gồm 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và được tổ chức 1 lần/tuần.
  • Kỹ năng nói sẽ được thi riêng.
  • Kết quả thi được trả trong vòng 7 ngày.

3.3. TOEFL iBT Special Home Edition

  • Là phiên bản thi TOEFL iBT tại nhà, có hình thức tương đương thi trực tiếp.
  • Máy tính của bạn cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật để cài đặt trình duyệt ETS Test Browser và ứng dụng ProctorU Systems Check.
  • Thí sinh không được sử dụng tai nghe hay headphone mà phải dùng loa laptop hoặc loa ngoài để nghe giám thị hướng dẫn.
  • Kết quả thi được trả trong vòng 6 – 10 ngày.

4. Các chứng chỉ tiếng Anh cho trẻ em

Ngày nay, tiếng Anh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong giáo dục và cuộc sống. Cho con học tiếng Anh từ nhỏ là điều mà nhiều phụ huynh quan tâm. Bên cạnh việc học tập trên lớp, việc tham gia các kỳ thi lấy chứng chỉ tiếng Anh quốc tế là một cách hiệu quả để đánh giá năng lực và tạo động lực cho trẻ học tập.

Dưới đây là một số chứng chỉ tiếng Anh phổ biến dành cho trẻ em:

a. Chứng chỉ Cambridge YLE

Dành cho trẻ em từ lớp 1 đến lớp 5, đánh giá năng lực tiếng Anh qua 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết theo tiêu chuẩn quốc tế. Có 3 cấp độ: Starters (lớp 1-2), Movers (lớp 3-4) và Flyers (lớp 5). Chứng chỉ có giá trị vĩnh viễn.

b. Chứng chỉ KET

Dành cho trẻ em trình độ A2 theo khung CEFR, tương đương trình độ sơ cấp. Chứng chỉ có giá trị quốc tế, có thể quy đổi tương đương với TOEFL, IELTS. Bài thi gồm 3 phần: nghe, đọc, viết và nói. Chứng chỉ có giá trị vĩnh viễn.

c. Chứng chỉ PET

Dành cho trẻ em trình độ B1 theo khung CEFR, tương đương trình độ trung cấp. Hiện nay có chương trình đào tạo riêng cho học sinh. Bài thi gồm 3 phần: nghe, đọc, viết và nói. Chứng chỉ có giá trị vĩnh viễn.

d. Chứng chỉ TOEFL

Thực chất là bài đánh giá năng lực tiếng Anh phù hợp cho trẻ em có ý định du học, định cư nước ngoài. Được chấp nhận bởi 12.000 trường đại học, cao đẳng tại 100 quốc gia. Chứng chỉ có hiệu lực trong 2 năm.

e. Chứng chỉ IELTS

Là chứng chỉ tiếng Anh phổ biến nhất thế giới, được nhiều phụ huynh lựa chọn cho con để đánh giá trình độ tiếng Anh và chuẩn bị cho quá trình du học. Chứng chỉ có hiệu lực trong 2 năm.

Bảng so sánh:









Chứng chỉ Cấp độ Thời hạn sử dụng
Cambridge YLE Starters (lớp 1-2), Movers (lớp 3-4), Flyers (lớp 5) Vĩnh viễn
KET Sơ cấp (A2) Vĩnh viễn
PET Sơ trung cấp (B1) Vĩnh viễn
TOEFL Trung cấp – Cao cấp 2 năm
IELTS Trung cấp – Cao cấp 2 năm

>>>Xem thêm: Hướng dẫn cách tự luyện thi chứng chỉ Ket tại nhà dễ hiểu, dễ làm

Lựa chọn chứng chỉ tiếng Anh phù hợp là điều quan trọng để bạn đạt được mục tiêu học tập và nghề nghiệp của mình. Hiểu rõ các loại chứng chỉ, yêu cầu của các trường học, công ty và nhu cầu bản thân sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.

Hãy ghi nhớ rằng, việc học tiếng Anh là một hành trình dài đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực. Chứng chỉ chỉ là một thước đo năng lực nhất định, quan trọng hơn là bạn có thể sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả trong giao tiếp và học tập.

Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!

Xem Thêm:

Related Posts

Cập nhật 2024: Ngày Giải phóng miền Nam tiếng Anh là gì? 66 từ vựng về ngày 30/4

Ngày Giải phóng miền Nam là một cột mốc lịch sử vĩ đại của đất nước Việt Nam. Đó là ngày dân tộc ta đập tan sự xâm…

Cập nhật 2024: Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi và 4 cách nhớ từ mà bé nào cũng mê

Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi là chủ đề “tủ” của hầu hết các bé. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bé 4 cách học từ…

Cập nhật 2024: Tuyển tập 137 tranh tô màu cho bé theo chủ đề ngộ nghĩnh và hấp dẫn (có file in)

Tranh tô màu là một công cụ tuyệt vời giúp bé vừa rèn luyện bàn tay khéo léo vừa trau dồi óc thẩm mỹ và sáng tạo tuyệt…

Cập nhật 2024: Những khó khăn bố mẹ thường gặp khi cùng con xây dựng bài thuyết trình tiếng Anh

Mỗi gia đình, mỗi bé khi thuyết trình tiếng Anh đều gặp các khó khăn nhất định. Điều này đôi khi khiến bố mẹ không biết cách giải…

Cập nhật 2024: HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ THUYẾT TRÌNH

HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ THUYẾT TRÌNH Skip to content HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ…

Cập nhật 2024: Bật mí bí quyết giúp trẻ học tiếng Anh online hiệu quả nhất

Học tiếng Anh online đang ngày càng trở nên phổ biến bởi sự tiện lợi và hiệu quả mà nó mang lại. Tuy nhiên, để giúp trẻ học…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *