Kinh nghiệm học tiếng anh

Cập nhật 2024: #1Học đánh vần tiếng Anh

Đánh vần là kỹ năng cơ bản đóng vai trò quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là đối với người lớn. Nắm vững kỹ năng này giúp bạn đọc và viết tiếng Anh chính xác, tự tin giao tiếp và mở ra nhiều cơ hội phát triển hơn.

Học đánh vần tiếng Anh
Học đánh vần tiếng Anh

Bài viết này BMyC sẽ cung cấp cho bạn một số phương pháp để học đánh vần tiếng Anh hiệu quả, phù hợp với người lớn.

I. Tại sao người lớn cần học đánh vần tiếng Anh?

Học đánh vần tiếng Anh có thể mang lại nhiều lợi ích cho người lớn, bất kể trình độ tiếng Anh hiện tại của họ là gì.

Đầu tiên, đánh vần giúp cải thiện kỹ năng phát âm. Khi hiểu được mối liên hệ giữa âm thanh và chữ cái, người lớn có thể phát âm các từ tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn. Điều này đặc biệt quan trọng khi giao tiếp với người bản ngữ hoặc tham gia các hoạt động đòi hỏi giao tiếp tiếng Anh trôi chảy.

Thứ hai, đánh vần giúp mở rộng vốn từ vựng. Khi học cách đánh vần các từ mới, người lớn cũng sẽ học được cách nhận diện và ghi nhớ chúng dễ dàng hơn. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các từ và sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp.

Thứ ba, đánh vần giúp cải thiện kỹ năng đọc hiểu. Khi có thể đánh vần các từ một cách tự tin, người lớn sẽ đọc nhanh và trôi chảy hơn. Họ cũng có thể hiểu rõ hơn nội dung bài đọc và ghi nhớ thông tin tốt hơn.

Cuối cùng, học đánh vần tiếng Anh có thể giúp người lớn rèn luyện trí nhớ và khả năng tập trung. Quá trình học và ghi nhớ cách đánh vần các từ giúp tăng cường khả năng nhận thức và tư duy logic.

Với những lợi ích thiết thực như vậy, học đánh vần tiếng Anh là một việc làm cần thiết cho người lớn, đặc biệt là những người đang muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình để phục vụ cho công việc, học tập hoặc giao tiếp quốc tế.

BMyC Easy English – Khóa học chuyên biệt thiên về giao tiếp và cải thiện kỹ năng nghe – nói.

Với mô hình “Lớp Học Zoom 1: 5” độc quyền:

⭐Luyện phát âm – phản xạ giao tiếp cực nhanh.

⭐Lớp zoom 1 thầy – 5 trò : tập trung tăng tốc hiệu quả.

⭐Giáo trình linh hoạt theo năng lực mỗi cá nhân.

⭐Lộ trình chuyên biệt từ BMyC.


Tham Gia Ngay

>>> Xem thêm: Quy tắc phát âm tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu

II.Cách học đánh vần tiếng Anh hiệu quả cho người lớn

Hiểu rõ về cách phát âm tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp người lớn như chúng ta đánh vần hiệu quả. Bảng phiên âm quốc tế IPA đóng vai trò như một kim chỉ nam, quy định cách đánh vần cho từng thành phần cấu tạo nên âm tiết tiếng Anh, bao gồm phụ âm, nguyên âm, trọng âm, âm đôi, âm đuôi…

Nhờ nắm vững kiến thức về bảng phiên âm IPA, mà chúng ta có thể học cách phát âm chính xác, tạo tiền đề để học đánh vần một cách suôn sẻ và chuẩn xác nhất.

1. Phương pháp học đánh vần tiếng Anh: Cách đánh vần phụ âm

Bảng chữ cái tiếng Anh ẩn chứa kho tàng âm thanh phong phú, với 24 phụ âm (/ p /; / b /; / t /; /d /; /t∫/; /dʒ/; /k /; / g /; / f /; / v /; / ð /; / θ /; / s /; / z/; /∫ /; / ʒ /; /m/; /n/; / η /; / l /; /r /; /w/; / j /) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự đa dạng trong ngôn ngữ này. Khác với nguyên âm, khi phát âm phụ âm, luồng khí từ thanh quản lên môi sẽ gặp sự cản trở, tạo nên những âm thanh độc đáo.

Học đánh vần tiếng Anh - Cách đánh vần phụ âm /z/
Học đánh vần tiếng Anh – Cách đánh vần phụ âm /z/

Để hiểu rõ hơn về thế giới phụ âm, chúng ta hãy cùng khám phá ba nhóm chính sau đây:

1.1. Cách đánh vần phụ âm hữu thanh (voiced sounds)

Khi phát âm phụ âm hữu thanh, dây thanh quản sẽ rung động, tạo nên âm thanh êm dịu hơn.












Phụ âm hữu thanh Ví dụ
/b/: Được tạo ra bằng cách mím chặt môi như khi bạn đang huýt sáo, sau đó bật mạnh âm thanh, dây thanh quản rung.

  • Boat /bəʊt/: con thuyền
  • Bad /bæd/: tệ
  • Body /ˈbɑːdi/: thân thể

/g/: Đầu tiên bạn cần nâng phần sau lưỡi và chạm vào ngạc mềm, kết hợp với dây thanh quản rung.

  • Pig /pɪɡ/: con heo
  • Girl /ɡɜːrl/: cô gái

/v/: Hãy cho hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, dây thanh quản rung.

  • View /vjuː/: trông thấy
  • Have /həv/: có

/z/: Bạn hãy cho lưỡi đặt nhẹ lên hàm trên, khí thoát ra từ lưỡi và lợi kết hợp với rung thanh quản.

  • Music /’mjuːzɪk/: âm nhạc
  • Zero /ˈzɪrəʊ/: số không

/d/: Đầu tiên, dùng đầu lưỡi chạm vào phần lợi của hàm trên. Đồng thời, dây thanh quản rung lên kết hợp với sự chuyển động của răng, môi, lưỡi và luồng khí thoát ra.

  • Need /niːd/: cần
  • Bad /bæd/: tệ
  • Dog /dɔːɡ/: con chó

/dʒ/: Môi của bạn cần được tròn và chu về phía trước.

  • Orange /ˈɔːrɪndʒ/: quả cam
  • Job /dʒɑːb/: công việc

/ð/: Hãy cho đầu lưỡi để giữa hai hàm răng, sau đó để luồng khí thoát ra giữa hai hàm răng và lưỡi, rung thanh quản.

  • They /ðeɪ/: họ
  • This /ðɪs/: điều này, đây
  • Brother /ˈbrʌðər/: anh trai

/ʒ/: Môi tròn và hơi chu ra hướng về phía trước, nâng mặt trước của lưỡi chạm vào hàm trên kết hợp với rung thanh quản.

  • Television /ˈtelɪvɪʒn/: tivi
  •  Vision /ˈvɪʒn/: tầm nhìn

1.2.  Cách đánh vần phụ âm vô thanh (unvoiced sounds)

Nhóm này gồm những âm thanh được tạo ra mà không có sự rung động của dây thanh quản.












Phụ âm vô thanh Ví dụ
/p/: Âm này có cách đọc gần giống với âm /p/ tiếng Việt và được tạo ra bằng cách mím chặt môi, chặn luồng khí trong miệng, sau đó bật mạnh luồng khí ra.

  • People /ˈpiːpl/: con người
  • Help /help/: giúp đỡ
  • Pet /pet/: thú cưng

/f/: Để tạo ra âm này, hãy cho môi dưới và hàm răng trên chạm nhẹ vào nhau. Âm được tạo bởi luồng hơi phát ra từ kẽ hở giữa răng trên và môi dưới.

  • Life /laɪf/: cuộc sống
  • Feel /fiːl/: cảm thấy
  • Half /hæf/: một nửa

/s/: Cong lưỡi chạm nhẹ lên hàm trên, rung thanh quản, môi mở rộng hoàn toàn.

  • Sad /sæd/: buồn
  • House /haʊs/: ngôi nhà
  • Sing /sɪŋ/: hát

/∫/: Chúng ta cho môi hơi chu ra hướng về phía trước, dáng môi tròn. Sau đó, nâng phần trước của lưỡi chạm vào hàm trên.

  • She /ʃiː/: cô ấy
  • Ship /ʃɪp/: con tàu, vận chuyển

/k/: Hãy cho phần sau lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm. sau đó, cho lưỡi hạ thấp để luồng khí bật ra.

  • Call /kɔːl/: cuộc gọi
  • Book /bʊk/: quyển sách

/t/: Chúng ta cho phần đầu lưỡi chạm vào phần lợi của hàm trên. Sau đó khi bật khí ra, lưỡi sẽ chạm vào răng cửa.

  • Time /taɪm/: thời gian
  • Take /teɪk/: cầm lấy

/θ/: Chúng ta cho đầu lưỡi để giữa hai hàm răng, khí thoát ra giữa hai hàm răng và răng, thanh quản không rung.

  • Thank /θæŋk/: cảm ơn
  • Mouth /maʊθ/: miệng

/t∫/: Âm này được phát âm giống /tr/ trong tiếng Việt, môi hơi tròn và chu về phía trước.

  • Choose /tʃuːz/: lựa chọn
  • Teacher /ˈtiːtʃər/: giáo viên

1.3. Cách đánh vần một số phụ âm còn lại

Nhóm này bao gồm những âm thanh có cách phát âm và phân loại riêng biệt, không thuộc hai nhóm trên












Phụ âm còn lại Ví dụ
/m/: Âm này chúng ta đọc giống âm /m/ trong tiếng Việt với 2 môi ngậm, khí thoát ra qua đường mũi.

  • Make /meɪk/: làm, cách làm
  • Him /hɪm/: anh ấy

/η/: Chúng ta cho phần cuống lưỡi nâng lên chạm vào phía trên ngạc mềm. Khí thoát ra từ mũi, thanh quản rung.

  • Hungry /ˈhʌŋɡri/: đói
  • Evening /ˈiːvnɪŋ/: buổi tối

/l/: Chúng ta cong lưỡi cho chạm vào hàm trên và rung thanh quản, môi mở rộng hoàn toàn.

  • People /ˈpiːpl/: con người
  • Late /leɪt/: muộn

/j/: Chúng ta nâng phần trước của lưỡi lên gần ngạc cứng.Sau đó, đẩy luồng khí thoát ra môi để mở rộng, hơi nâng phần giữa lưỡi lên và thả lỏng lưỡi.

  • Yes /jes/: vâng
  • You  /juː/: bạn

/n/: Chúng ta cho môi hé và đầu lưỡi chạm vào lợi hàm trên, sau đó khí thoát ra từ mũi.

  • Name /neɪm/: tên
  • Now /naʊ/: bây giờ

/h/: Chỉ cần cho môi hé nửa và lưỡi hạ thấp để luồng khí thoát ra.

  • Hard /hɑːrd/: chăm chỉ
  • Hat /hæt/: cái mũ

/r/: Môi tròn và hơi chu về phía trước. Lưỡi cong vào bên trong. Khi khí thoát ra, thả lỏng lưỡi, môi tròn mở rộng.

  • Relax /rɪˈlæks/: thư giãn
  • Run /rʌn/: chạy

/w/: Thả lỏng lưỡi, môi hơi chu về phía trước kết hợp với dây thanh quản tạo thành âm.

  • Winter /ˈwɪntər/: mùa đông
  • Water ˈwɔːtər/: nước

>>> Tìm hiểu thêm: Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh: Lý thuyết và ví dụ cụ thể

2. Cách đánh vần các nguyên âm

Khi ta phát âm, luồng khí từ thanh quản đi lên môi mà không gặp bất kỳ cản trở nào sẽ tạo ra những âm thanh được gọi là nguyên âm. Tiếng Anh có 5 nguyên âm chính là u, e, o, a, i (phát âm ngắn) cùng với một số nguyên âm dài khác.

Để biểu thị các nguyên âm trong tiếng Anh, người ta sử dụng hệ thống ký hiệu như sau: /ʌ/, /ɑ:/, /æ/, /e/, /ə/, /ɜ:/, /ɪ/, /i:/, /ɒ/, /ɔ:/, /ʊ/, /u:/, /aɪ/, /aʊ/, /eɪ/, /oʊ/, /ɔɪ/, /eə/, /ɪə/, /ʊə/.

Để giúp các bạn dễ dàng nhận biết và phát âm các nguyên âm, chúng ta có thể sử dụng hệ thống ký hiệu phiên âm quốc tế IPA. Hệ thống này sử dụng các ký hiệu đặc biệt để biểu thị cách phát âm chính xác của từng âm thanh.

hoc danh van tieng anh bang IPA

Các bạn có thể tham khảo để tập đánh vần tiếng anh với các nguyên âm trên trong bài viết chi tiết của chúng tôi như sau:

III. Một số quy tắc khi người lớn học đánh vần tiếng Anh

Học đánh vần tiếng Anh có thể là một thử thách đối với người lớn, nhưng với phương pháp và quy tắc phù hợp, bạn có thể cải thiện kỹ năng này một cách hiệu quả.

Sau khi các bạn đã nắm vững cách đánh vần với phụ âm và nguyên âm, các bạn có thể áp dụng thêm một số quy tắc sau đây để việc học trở nên hiệu quả hơn:

1. Quy tắc học đếm số nguyên âm để biết số âm tiết của từ

Lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải là bỏ qua âm tiết khi phát âm. Việc này gây khó khăn cho người nghe trong việc nhận biết từ ngữ và hiểu ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Nắm rõ số lượng âm tiết trong một từ còn giúp xác định vị trí trọng âm chính xác, góp phần nâng cao chất lượng phát âm tiếng Anh của người học.

Bạn có biết rằng bí quyết để chúng ta đánh vần tiếng Anh hiệu quả nằm ngay trong chính những nguyên âm?

Trong tiếng Anh có 5 nguyên âm: u, e, o, a, i. Mỗi nguyên âm đại diện cho một âm thanh, và điều kỳ diệu là số lượng nguyên âm trong một từ sẽ cho ta biết số âm tiết của từ đó. Vì vậy, các bạn hãy học cách đếm nguyên âm và tập đánh vần một cách dễ dàng

Ví dụ:

  • Từ có 1 âm tiết: Pen, hand, pork, cat, dog, want…
  • Từ có 2 âm tiết: wanna, chicken, Mother, flower, table…
  • Từ có 3 âm tiết: camera, vitamin, Exercise, paradise, pharmacy…
  • Từ có 4 âm tiết: calculator…

2. Quy tắc học cách nhấn trọng âm

Trọng âm là yếu tố then chốt trong tiếng Anh, được biểu thị bằng dấu (‘). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ngữ điệu và giúp người nói thể hiện ý nghĩa một cách rõ ràng.

Khi phát âm, những âm tiết có dấu ‘ cần được nhấn mạnh, đọc to và dài hơn so với các âm tiết khác.

Việc nhấn trọng âm đúng sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và trôi chảy hơn. Do đó, khi học đánh vần tiếng Anh, các bạn nên chú trọng cách nhấn trọng âm chính xác.

>>>Xem thêm: Top 5 app học trọng âm tiếng Anh giúp bạn tiến bộ nhanh chóng

3. Quy tắc học cách nhận dạng đúng phụ âm

Trong tiếng Anh, một số phụ âm luôn được đọc theo một cách nhất định, bất kể nguyên âm đứng trước hay sau nó. Các phụ âm này bao gồm b, f, h, k, l, m, n, p, r, v, z và tr. Ví dụ: “bad” /bæd/, “borrow” /ˈbɒr.əʊ/, “new” /njuː/, “name” /neɪm/….

Đối lập với nhóm phụ âm trên, có những phụ âm có thể được đọc theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào nguyên âm xung quanh. Ví dụ, phụ âm “c” có thể được đọc là /k/ như trong “cat” /kæt/, hoặc /s/ như trong “city” /ˈsɪt.i/.

4. Quy tắc biết cách phiên âm trước khi học đánh vần

Bất kể phương pháp học phát âm nào bạn chọn, bảng phiên âm IPA là nền tảng cốt lõi cho việc đánh vần tiếng Anh chính xác. Nắm vững cách đọc và phiên âm của từng âm là bước đầu tiên, sau đó luyện tập phát âm theo từ điển.

Để tối ưu hóa hiệu quả, hãy học từ mới cùng phiên âm, giúp bạn ghi nhớ và phát âm chính xác ngay từ đầu, hạn chế lỗi sai về phát âm và trọng âm.

>>>Xem thêm: Review top 10 web tra phiên âm tiếng Anh chính xác nhất

5. Quy tắc đánh vần tên riêng

Để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả, việc phát âm chuẩn tên riêng đóng vai trò quan trọng, nhất là trong môi trường công việc hoặc các cuộc phỏng vấn. Việc đọc đúng tên riêng thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện và tạo ấn tượng chuyên nghiệp.

Để làm được điều này, bạn cần tách tên họ thành từng phần riêng biệt và áp dụng các quy tắc đánh vần tiếng Anh để đọc từng phần một cách chính xác. Cuối cùng, hãy ghép các phần lại để hoàn thiện cách phát âm tên riêng một cách trôi chảy và chuyên nghiệp.

6. Quy tắc kiên nhẫn và đừng ngại mắc lỗi

Học đánh vần tiếng Anh cần có thời gian và kiên nhẫn. Đừng nản lòng nếu bạn mắc lỗi, hãy tiếp tục luyện tập và bạn sẽ dần dần cải thiện kỹ năng của mình.

Hành trình chinh phục tiếng Anh của người lớn không hề dễ dàng, nhưng với việc nắm vững kỹ năng đánh vần, bạn đã đặt chân lên viên gạch đầu tiên vững chắc. Đánh vần giúp bạn đọc đúng từ, phát âm chuẩn xác, từ đó tự tin giao tiếp và mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.

Hãy dành thời gian luyện tập thường xuyên, kết hợp với các phương pháp học phù hợp như sử dụng ứng dụng, video bài giảng, hay tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh. Hãy biến việc học đánh vần thành một thói quen thú vị, bạn sẽ nhận thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng tiếng Anh của bản thân.

Xem Thêm:

Related Posts

Cập nhật 2024: Học tiếng Anh bản ngữ hay toàn cầu? Học như thế nào cho đúng?

Bố mẹ thân mến, 20 năm trước – khi chúng ta còn ngồi trên ghế nhà trường, tiếng Anh là một môn học ngoại ngữ thuần túy và…

Cập nhật 2024: Top 5+ lời bài hát ABC tiếng Anh giúp bé yêu học nhanh chóng

Học bảng chữ cái tiếng Anh là bước đầu tiên quan trọng để bé yêu tiếp cận với ngôn ngữ này. Việc sử dụng những bài hát tiếng…

Cập nhật 2024: #1Cấu trúc in order to trong tiếng Anh: Hướng dẫn chi tiết từ A

Cấu trúc in order to là một trong những cấu trúc phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt mục đích hoặc lý do của…

Cập nhật 2024: Hướng dẫn chi tiết và ứng dụng hiệu quả nhất

Bạn đang gặp khó khăn trong việc sử dụng cấu trúc as soon as trong tiếng Anh? Bạn muốn tìm hiểu cách sử dụng “as soon as” một…

Cập nhật 2024: #1Review ý kiến đánh giá về trường THCS Ngoại Ngữ 

Những năm gần đây trường THCS Ngoại Ngữ nhận được khá nhiều quan tâm của phụ huynh và học sinh khu vực Hà Nội và các tỉnh thành…

Cập nhật 2024: Tổng hợp học phí các trường cấp 2 (THCS) chất lượng cao tại Hà Nội

I. Học phí nhóm trường THCS công lập chất lượng cao Hiện Hà Nội có 5 trường THCS công lập chất lượng cao. Đó là: THCS Amsterdam Hà…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *