Kinh nghiệm học tiếng anh

Cập nhật 2024: #1Tổng hợp đầy đủ nhất về cách viết số thứ tự trong tiếng Anh

Để biết cách viết số thứ tự trong tiếng Anh đầy đủ nhất và tránh nhầm lẫn giữa số thứ tự và số đếm, hãy đọc hết bài viết dưới đây nhé.

Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh đầy đủ nhất
Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh đầy đủ nhất

I. Số thứ tự trong tiếng Anh là gì?

Số thứ tự trong tiếng Anh là số biểu đạt vị trí hoặc thứ tự của một người, sự vật, sự việc.

Ví dụ:

January is the first month of the year.

(Tháng một là tháng đầu tiên của năm.)

Trong câu trên, “first” chính là từ chỉ số thứ tự trong tiếng Anh, diễn tả thứ tự của tháng 1 trong một năm.

II. Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh (viết đầy đủ và viết tắt)

Để tìm hiểu về cách viết số thứ tự trong tiếng Anh, hãy cùng BMyC tìm hiểu và các quy tắc và bảng số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 30 nhé.

1. Quy tắc về cách viết số thứ tự trong tiếng Anh

Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh sẽ chia làm 2 nhóm: nhóm số thứ tự tuân theo quy tắc và nhóm số thứ tự bất quy tắc.

Với nhóm số thứ tự tuân theo quy tắc, cách viết đơn giản là thêm đuôi “th” vào sau số đếm.

Tuy nhiên, ngay cả trong nhóm tuân theo quy tắc, chúng ta vẫn có một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý về cách viết.

Các số thứ tự có chữ số tận cùng là “5” thì “5” sẽ được viết là “fifth”.

Ví dụ: “25th” là “twenty-fifth”, “35th” là “thirty-fifth”.

Các số thứ tự có chữ số tận cùng là “9” thì “9” sẽ được viết là “ninth”

Ví dụ: “29th” là “twenty-ninth”, “39th” là “thirty-ninth”. Riêng “19th” sẽ là “nineteenth”.

Các số tròn chục có đuôi trong số đếm là “ty” khi chuyển sang số thứ tự sẽ chuyển “y” thành “ie” và thêm đuôi “th”.

Ví dụ: “20th” là “twentieth”, “30th” là “thirtieth”.

Với nhóm số thứ tự bất quy tắc, chúng ta sẽ gặp ở số thứ tự có chữ số tận cùng là 1, 2, 3.

Các số thứ tự có chữ số tận cùng là “1” thì “1” được viết là first. Khi viết tắt số thứ tự, chúng ta viết phần số và thêm “st” (2 chữ cái cuối cùng của “first”). Riêng “11th” sẽ được viết là “eleventh”.

Ví dụ: January 1st (Ngày 1 tháng 1).

Các số thứ tự có chữ số tận cùng là “2” thì “2” được viết là “second”. Khi viết tắt số thứ tự, chúng ta viết phần số và thêm “nd” (2 chữ cái cuối cùng của “second”). Riêng “12th” sẽ được viết là “twelfth”.

Ví dụ: October 2nd (Ngày 2 tháng 10).

Các số thứ tự có chữ số tận cùng là “3” thì “3” được viết là “third”. Khi viết tắt số thứ tự, chúng ta viết phần số và thêm “rd” (2 chữ cái cuối cùng của “third”). Riêng “13th” sẽ được viết là “thirteenth”.

Ví dụ: December 23rd (Ngày 23 tháng 12).

BMyC Easy English – Khóa học chuyên biệt thiên về giao tiếp và cải thiện kỹ năng nghe – nói.

Với mô hình “Lớp Học Zoom 1: 5” độc quyền:
⭐Luyện phát âm – phản xạ giao tiếp cực nhanh.
⭐Lớp zoom 1 thầy – 5 trò : tập trung tăng tốc hiệu quả.
⭐Giáo trình linh hoạt theo năng lực mỗi cá nhân.
⭐Lộ trình chuyên biệt từ BMyC.


Tham Gia Ngay


 

2. Bảng số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 30

Hãy tham khảo bảng số thứ tự từ 1 đến 30 dưới đây để biết cách viết đầy đủ và cách viết tắt số thứ tự trong tiếng Anh nhé.


































Từ vựng Viết tắt Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
First 1st /fɜːst/ – /fɜːrst/ thứ nhất
Second 2nd /ˈsekənd/ thứ hai
Third 3rd /θɜːd/ – /θɜːrd/ thứ ba
Fourth 4th /fɔːθ/ – /fɔːrθ/ thứ tư
Fifth 5th /fɪfθ/ thứ năm
Sixth 6th /sɪksθ/ thứ sáu
Seventh 7th /ˈsevnθ/ thứ bảy
Eighth 8th /eɪtθ/ thứ tám
Ninth 9th /naɪnθ/ thứ chín
Tenth 10th /tenθ/ thứ mười
Eleventh 11th /ɪˈlevnθ/ thứ mười một
Twelfth 12th /twelfθ/ thứ mười hai
Thirteenth 13th /ˌθɜːˈtiːnθ/ thứ mười ba
Fourteenth 14th /ˌfɔːˈtiːnθ/ thứ mười bốn
Fifteenth 15th /ˌfɪfˈtiːnθ/ thứ mười lăm
Sixteenth 16th /ˌsɪksˈtiːnθ/ thứ mười sáu
Seventeenth 17th /ˌsevnˈtiːnθ/ thứ mười bảy
Eighteenth 18th /ˌeɪˈtiːnθ/ thứ mười tám
Nineteenth 19th /ˌnaɪnˈtiːnθ/ thứ mười chín
Twentieth 20th /ˈtwentiəθ/ thứ hai mươi
Twenty-first 21st /ˌtwenti ˈfɜːst/ thứ hai mốt
Twenty-second 22nd /ˌtwenti ˈsekənd/ thứ hai hai
Twenty-third 23rd /ˌtwenti θɜːd/ thứ hai ba
Twenty-fourth 24th /ˌtwenti fɔːθ/ thứ hai tư
Twenty-fifth 25th /ˌtwenti fɪfθ/ thứ hai lăm
Twenty-sixth 26th /ˌtwenti sɪksθ/ thứ hai sáu
Twenty-seventh 27th /ˌtwenti ˈsevnθ/ thứ hai bảy
Twenty-eighth 28th /ˌtwenti eɪtθ/ thứ hai tám
Twenty-ninth 29th /ˌtwenti naɪnθ/ thứ hai chín
Thirtieth 30th /ˈθɜːtiəθ/ thứ ba mươi

3. Phân biệt cách viết số thứ tự trong tiếng Anh và số đếm trong tiếng Anh

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh do một số lý do:

  • Sự tương đồng về hình thức giữa số đếm và số thứ tự.
  • Chưa hiểu hoặc nhầm lẫn về ngữ cảnh.
  • Chưa nắm rõ kiến thức ngữ pháp.
  • Thiếu thực hành.

Hãy xem bảng phân biệt dưới đây để hiểu rõ sự khác nhau giữa số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh một cách rõ ràng nhất.






Số đếm Số thứ tự
Ý nghĩa Biểu thị số lượng người, sự vật, sự việc. Biểu thị vị trí, thứ hạng, trình tự của người, sự vật, sự việc.
Ví dụ I have three dogs.

(Tôi có ba con chó.)

I have had two trips to Paris.

(Tôi đã từng có hai chuyến đi tới Paris.)

My family has four children.

(Gia đình tôi có bốn người con.)
This is my third dog.

(Đây là con chó thứ ba của tôi.)

This is the second time I’ve been to Paris.

(Đây là lần thứ hai tôi đến Paris.)

I am the fourth child in the family.

(Tôi là người con thứ tư trong gia đình.)

III. 5 cách dùng phổ biến của số thứ tự trong tiếng Anh

Để hiểu rõ và tránh nhầm lẫn về số thứ tự trong tiếng Anh, hãy cùng xem xét 5 cách dùng phổ biến ở dưới đây nhé.

1. Xác định trình tự, vị trí

She finished second in the race.

(Cô ấy về nhì trong cuộc đua.)

The presentation will be the third item on the agenda.

(Bài thuyết trình sẽ là mục thứ ba trong chương trình.)

2. Xác định thứ hạng trong cuộc thi

Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh xác định thứ hạng trong cuộc thi
Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh xác định thứ hạng trong cuộc thi

He won the bronze medal, finishing third in the competition.

(Anh ấy đã giành được huy chương đồng, đứng thứ ba trong cuộc thi.)

She was voted the second-best student in the class.

(Cô ấy đã được bình chọn là học sinh thứ hai giỏi nhất trong lớp.)

3. Xác định thứ tự sự kiện

The final exam will be the last event of the semester.

(Bài kiểm tra cuối kỳ sẽ là sự kiện cuối cùng của kỳ học.)

The concert will be held on the third Saturday of the month.

(Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra vào ngày thứ bảy thứ ba của tháng.)

Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh xác định thứ tự sự kiện
Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh xác định thứ tự sự kiện

4. Miêu tả ngày tháng

Today is the first day of the month.

(Hôm nay là ngày đầu tiên của tháng.)

The deadline for the project is the tenth of April.

(Hạn cuối cho dự án là ngày mười tháng tư.)

5. Diễn tả mẫu số của phân số

Two-thirds of the students preferred option A.

(Hai phần ba số học sinh nghiêng về phương án A.)

She ate one-fourth of the cake.

(Cô ấy đã ăn một phần tư chiếc bánh.)

IV. Một số bài tập luyện cách viết số thứ tự trong tiếng Anh

Để ôn tập nhuần nhuyễn về cách sử dụng và cách viết số thứ tự trong tiếng Anh, bạn hãy thực hành các dạng bài tập sau đây nhé:

1. Viết lại các câu sau bằng cách thêm số thứ tự phù hợp vào chỗ trống

a) “Hôm nay là ngày đầu của tháng.” -> “Today is ____________ of the month.”
b) “Anh ấy đạt giải nhất trong cuộc thi.” -> “He won ____________ in the competition.”
c) “Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày thứ ba của tháng.” -> “The meeting will be held on ____________ of the month.”

2. Điền vào chỗ trống bằng số thứ tự phù hợp

a) “I am the ____________ child in my family.”
b) “This is the ____________ time I’ve been to New York.”
c) “She finished ____________ in the marathon.”

3. Chuyển các số sau thành số thứ tự

a) “Three” -> ____________
b) “Fifth” -> ____________
c) “Seventeen” -> ____________

4. Hoàn thành các câu sau bằng cách viết số thứ tự phù hợp

a) “The final exam will be held on ____________ of June.”
b) “Today is ____________ of the month.”
c) “She is the ____________ person in line to buy tickets for the concert.”

5. Điền chữ cái thích hợp vào ô trống để tạo thành từ chỉ số thứ tự

a) “F__st” -> First

b) “Sec__nd” -> Second

c) “Nin__th” -> Ninth

d) “Eig__th” -> Eighth

e) “F__fteenth” -> Fifteenth

f) “S__venty-second” -> Seventy-second

g) “Th__rty-fifth” -> Thirty-fifth

Trên đây là toàn bộ thông tin tổng hợp về cách viết số thứ tự trong tiếng Anh và những kiến thức hữu ích liên quan. BMyC chúc bạn áp dụng hiệu quả trong việc nói và viết số thứ tự tiếng Anh nhé.

Xem Thêm:

 

Related Posts

Cập nhật 2024: Ngày Giải phóng miền Nam tiếng Anh là gì? 66 từ vựng về ngày 30/4

Ngày Giải phóng miền Nam là một cột mốc lịch sử vĩ đại của đất nước Việt Nam. Đó là ngày dân tộc ta đập tan sự xâm…

Cập nhật 2024: Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi và 4 cách nhớ từ mà bé nào cũng mê

Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi là chủ đề “tủ” của hầu hết các bé. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bé 4 cách học từ…

Cập nhật 2024: Tuyển tập 137 tranh tô màu cho bé theo chủ đề ngộ nghĩnh và hấp dẫn (có file in)

Tranh tô màu là một công cụ tuyệt vời giúp bé vừa rèn luyện bàn tay khéo léo vừa trau dồi óc thẩm mỹ và sáng tạo tuyệt…

Cập nhật 2024: Những khó khăn bố mẹ thường gặp khi cùng con xây dựng bài thuyết trình tiếng Anh

Mỗi gia đình, mỗi bé khi thuyết trình tiếng Anh đều gặp các khó khăn nhất định. Điều này đôi khi khiến bố mẹ không biết cách giải…

Cập nhật 2024: HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ THUYẾT TRÌNH

HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ THUYẾT TRÌNH Skip to content HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ…

Cập nhật 2024: Bật mí bí quyết giúp trẻ học tiếng Anh online hiệu quả nhất

Học tiếng Anh online đang ngày càng trở nên phổ biến bởi sự tiện lợi và hiệu quả mà nó mang lại. Tuy nhiên, để giúp trẻ học…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *