Bài tập tiếng anh

Cập nhật 2024: Định nghĩa, Cách dùng & Bài tập thực hành

Danh từ trong tiếng Anh là một trong những phần ngữ pháp vô cùng quan trọng. Việc nắm vững cách sử dụng và phân loại danh từ sẽ tạo nền tảng vững chắc giúp quá trình học tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn. Để bé không bị nhầm lẫn khi sử dụng danh từ với các từ loại khác, bài viết này sẽ tổng hợp kiến thức đầy đủ nhất về danh từ.

1. Tổng hợp kiến thức đầy đủ nhất về danh từ trong tiếng Anh

Để biết cách vận dụng danh từ trong các bài tập tiếng Anh, trước tiên bé cần hiểu rõ khái niệm danh từ là gì cũng như chức năng của từ loại này.

1.1. Khái niệm danh từ

Các từ tiếng Anh được dùng để gọi tên người, sự vật, sự việc, địa điểm, hiện tượng,… được gọi chung là danh từ. Trong câu văn, danh từ sẽ được sử dụng ở các vị trí khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ về danh từ mà các bé có thể tham khảo:

  • Danh từ chỉ người: Teacher, She, He, You,…
  • Danh từ chỉ vật: Desk, Computer, ruler,…
  • Danh từ chỉ con vật: Cat, dog, duck,…

1.2. Vai trò của danh từ trong câu

Trong câu tiếng Anh, danh từ có những chức năng và vai trò sau:

  • Danh từ làm chủ ngữ: Khi làm chủ ngữ trong câu tiếng Anh, vị trí của danh từ sẽ đứng ở đầu câu và trước động từ.

Ví dụ: He is a student.

  • Danh từ làm tân ngữ của động từ: Nếu danh từ là tân ngữ của động từ thì nó thường đứng sau động từ.

Ví dụ: He wants to by a car.

  • Danh từ làm tân ngữ: Danh từ thường đứng sau giới từ và làm tân ngữ cho giới từ.

Ví dụ: I have met to Mr.Hung several times.

  • Danh từ bổ nghĩa cho chủ ngữ: Lúc này, danh từ sẽ đứng sau các động từ nối từ như seem, become, to be,….

Ví dụ: Mary is an excellent teacher.

  • Danh từ bổ ngữ cho tân ngữ: Lúc này, danh từ trong câu tiếng Anh sẽ đứng sau các động từ như: call, make, appoint, declare, consider,…

Ví dụ: Teacher recognize Tom the best student in my class.

Vai trò của danh từ trong câu tiếng Anh
Vai trò của danh từ trong câu tiếng Anh

1.3. Phân loại danh từ trong tiếng Anh

Tùy thuộc theo cách phân loại mà danh từ sẽ được chia thành:

  • Danh từ số ít: Đây là danh từ đếm được với số đếm là 1 hoặc có thể là danh từ không đếm được. Ví dụ: Table, cake,…
  • Danh từ số nhiều: Là loại danh từ đếm được với số đếm lớn hơn hoặc bằng hai. Ví dụ: Tables, apples,…
  • Danh từ đếm được: Là các danh từ có thể đếm bằng số và có thể thêm số đếm vào trước danh từ đó. Ví dụ: Two books; five pens,…
  • Danh từ không đếm được: Là các danh từ không thể thêm số đếm vào trước nó và cũng không thể đếm trực tiếp được. Ví dụ: Favorite, water,…
  • Danh từ chung: Là các danh từ chỉ hiện tượng, sự vật, sự việc. Ví dụ: Teacher, doctor, children,…
  • Danh từ riêng: Các danh từ chỉ tên riêng của người, hiện tượng, địa điểm, địa danh. Ví dụ: Tom, Korea, Viet Nam,…
  • Danh từ cụ thể: Là những danh từ được sử dụng để chỉ người hoặc sự vật tồn tại ở dạng vật chất mà ta có thể sờ, nhìn và cảm nhận.  Ví dụ: Mother, pie,…
  • Danh từ trừu tượng: Là danh từ chỉ các sự vật mà ta chỉ có thể cảm nhận mà không thể nhìn hay sờ được. Ví dụ: Hope, Love,…
  • Danh từ đơn: Các danh từ gồm một từ duy nhất. Ví dụ: Tree, job,..
  • Danh từ ghép: Danh từ gồm hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau. Ví dụ: bedroom, greenhouse,…

2. Tổng hợp các dạng bài tập về danh từ trong tiếng Anh

Để ghi nhớ tốt hơn kiến thức lý thuyết, bé cần vận dụng và thực hành làm bài tập về danh từ. Dưới đây là một số mẫu bài tập tiếng Anh về danh từ mà bé có thể tham khảo và ôn tập tại nhà.

2.1. Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. Tom needs a ________.

  1. apple
  2. money
  3. bread
  4. sauce

2. Mary was driving a _______ when I saw him yesterday.

  1. flowers
  2. Lexus
  3. passion
  4. carriage

3. We said there would be _________ this evening.

  1. rain
  2. sunlight
  3. thunderstorm
  4. thunderstorm

4. The waiting room was so full of people and their _______ and there was nowhere to sit.

  1. tools
  2. jewelry
  3. imagination
  4. bags

5. Repairing motor engines is easy if you’ve got the right ______.

  1. passion
  2. tools
  3. bags
  4. painting

6. In Paris, at the moment there’s an exhibition of__________ from 12th century Sweden.

  1. houses
  2. accommodation
  3. imagination
  4. paintings

7. Both my sisters are looking for a _________.

  1. idea
  2. improvement
  3. accommodation
  4. job

Đáp án: 1 – C; 2 – B; 3 – D; 4 – D; 5 – B; 6 – D; 7 – D. 

Bài tập luyện tập về danh từ
Bài tập luyện tập về danh từ

2.2. Bài 2: Chia danh từ trong ngoặc thành danh từ số nhiều

  1. __________ make me sick. (tomato)
  2. There are many __________ in the garden. (tree)
  3. The __________ are late today, aren’t they? (train)
  4. Those three__________ are quite classic. (house)
  5. I have got two __________. (cigarette)
  6. These __________ are very easy. (exercise)
  7. I like these __________. (photo)
  8. He hates __________. (apple)
  9. Be careful with these __________! They are very sharp. (knife)

Đáp án:

  1. tomatoes; 2. Trees; 3. Trains; 4. houses; 5. cigarettes; 6. exercises; 7. photos; 8. apples; 9. knifes.

2.3. Bài 3: Xác định danh từ và cụm danh từ trong các câu  

  1. My mother is working for a corporation.
  2. In the future, She wants to become a teacher.
  3. I need to buy a cake for the party.
  4. That unlucky old man couldn’t find his phone.
  5. This company has many branches around the world.

Đáp án:

  1. My mother; a corporation.
  2. The future; She; a teacher.
  3. I; a cake; the party.
  4. That unlucky old man, his phone.
  5. This company; many branches; the world. 

3. Giúp bé phân biệt các danh từ, tính từ và động từ dễ lẫn lộn

Để phân biệt các động từ, danh từ và tính từ dễ nhầm lẫn, bé có thể sử dụng phép kết hợp với các phụ từ.

3.1. Đối với danh từ trong tiếng Anh

  • Danh từ sẽ có khả năng kết hợp với các từ chỉ số lượng như: Một, mọi, những, các, hai, ba,… ở phía trước.
  • Danh từ kết hợp với các từ chỉ định như: kia, này, đó, nọ,… ở phía sau.
  • Khi kết hợp với từ nghi vấn “nào” ở phía sau, danh từ sẽ tạo thành câu hỏi.
  • Một số tính từ và danh từ đi kèm các từ như: cuộc, sự, niềm, nỗi,… ở phía trước sẽ tạo thành một danh từ mới.

3.2. Đối với động từ

  • Động từ có thể kết hợp cùng các phụ từ chỉ mệnh lệnh như: chớ, đừng, hãy,… ở phía trước.
  • Động từ khi đặt sau các từ như: bao lâu, bao giờ,… sẽ tạo thành câu hỏi.
Động từ trong tiếng Anh
Động từ trong tiếng Anh

3.3. Đối với tính từ

  • Tính từ có thể kết hợp với những từ chỉ mức độ như: lắm, hơi, rất, quá, vô cùng,…

Lưu ý: Một số động từ chỉ cảm xúc như: ghét, yêu, hờn, giận,… cũng kết hợp được với các từ chỉ mức độ như: lắm, hơi, rất,… Do đó, nếu bé băn khoăn một từ nào đó là tính từ hay động từ thì hãy thử kết hợp từ đó với các phụ từ chỉ mệnh lệnh như: chớ, hãy, đừng… Nếu có thể kết hợp được thì từ đó chính là động từ.

Trên đây là những thông tin cơ bản về danh từ trong tiếng Anh và cách phân biệt các danh từ, tính từ và động từ dễ nhầm lẫn. Phụ huynh có thể tham khảo và hướng dẫn bé học tập để tạo nền tảng kiến thức vững chắc cho con.

Related Posts

Cập nhật 2024: Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh: Học như thế nào?

Thì hiện tại hoàn thành là một trong những thì cơ bản và quan trọng trong tiếng Anh. Nó được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp, bài…

Cập nhật 2024: Xây nền tiếng Anh với 50+ câu bài tập thì hiện tại hoàn thành

Học vững lý thuyết song song với ôn luyện và làm bài tập chính là cách hiệu quả nhất giúp bạn ghi nhớ không quên kiến thức ngữ…

Cập nhật 2024: 30+ bài tập thì quá khứ đơn kèm đáp án mới nhất 2024

Thì quá khứ đơn (The past simple) là một trong những thì cơ bản trong tiếng Anh. Vì vậy, các bạn cần luyện thường xuyên để nắm chắc…

Cập nhật 2024: 3 đề bài tập tiếng Anh lớp 2 có kèm đáp án chi tiết cho trẻ

Không chỉ tập trung vào học lý thuyết về các từ vựng và kiến thức ngữ pháp, trẻ cũng cần phải có thời gian ôn luyện và làm…

Cập nhật 2024: 50+ câu bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn kèm đáp án

Hiện tại đơn và tiếp diễn là hai thì cơ bản trong tiếng Anh, được ứng dụng nhiều trong giao tiếp thực tế. Cùng ôn lại ngữ pháp…

Cập nhật 2024: Các loại câu điều ước và bài tập áp dụng

Câu Wish trong tiếng Anh cũng tương tự như trong tiếng Việt, được dùng để diễn tả những mong muốn trong tương lai, hiện tại và cả quá…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *