Kinh nghiệm học tiếng anh

Cập nhật 2024: Tổng hợp 233 từ vựng về biển báo giao thông bằng tiếng Anh

STT Từ vựng tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1 Curve to left Chỗ ngoặt nguy hiểm vòng bên trái 2 Curve to right Chỗ ngoặt nguy hiểm vòng bên phải 3 Curve to the left with a danger of vehicle rollover Chỗ ngoặt nguy hiểm có nguy cơ lật xe bên phải (đường cong vòng sang trái) 4 Curve to the right with a danger of vehicle rollover Chỗ ngoặt nguy hiểm có nguy cơ lật xe bên trái (đường cong vòng sang phải) 5 Double curve first to left Nhiều chỗ ngoặt nguy hiểm liên tiếp, chỗ đầu tiên sang trái 6 Double curve first to right Nhiều chỗ ngoặt nguy hiểm liên tiếp, chỗ đầu tiên sang phải 7 Road narrows ahead on both sides Đường bị thu hẹp cả hai bên 8 Road narrows ahead on the left side Đường bị thu hẹp về phía trái 9 Road narrows ahead on the right side Đường bị thu hẹp về phía phải 10 Two-way traffic Đường hai chiều 11 Crossroad Đường giao nhau (ngã tư) 12 Side road junction on the right Đường giao nhau (ngã ba bên phải) 13 Side road junction on the left Đường giao nhau (ngã ba bên trái) 14 T-junction Đường giao nhau (hình chữ T) 15 Y-junction Đường giao nhau (hình chữ Y) 16 Roundabout ahead Giao nhau chạy theo vòng xuyến 17 Road junction with priority Giao nhau với đường không ưu tiên 18 Give way Giao nhau với đường ưu tiên 19 Traffic lights ahead Giao nhau có tín hiệu đèn giao thông 20 Railway crossing with gates ahead Giao nhau với đường sắt có rào chắn 21 Railway crossing gates without ahead Giao nhau với đường sắt không có rào chắn 22 Tramway Giao nhau với đường tàu điện (chỉ tìm thấy trên các tuyến đường cao tốc nước ta) 23 Narrow bridge Cầu hẹp 24 Temporary bridge Cầu tạm 25 Opening bridge Cầu quay – cầu cất 26 Unprotected quayside of riverbank Kè, vực sâu phía trước 27 Embankment along the right side of the road Kè, vực sâu bên đường phía bên phải 28 Embankment along the left side of the road Kè, vực sâu bên đường phía bên trái 29 Ford Đường ngầm (thường đặt thêm cột thủy chí để báo mực nước) 30 Ford susceptible to flash flooding Đường ngầm có nguy cơ lũ quét (thường đặt thêm cột thủy chí để báo mực nước) 31 Ferry Bến phà 32 Underpass Cửa chui 33 Steep descent Dốc xuống nguy hiểm 34 Steep ascent Dốc lên nguy hiểm 35 Uneven road Đường lồi lõm 36 Hump Đường có gồ giảm tốc 37 Slippery road Đường trơn 38 Dangerous shoulder Lề đường nguy hiểm 39 Dangerous cliff on the right Vách núi nguy hiểm phía bên phải 40 Dangerous cliff on the left Vách núi nguy hiểm phía bên trái 41 Pedestrian crossing Đường người đi bộ cắt ngang 42 Children Trẻ em 43 Bicycle crossing Đường người đi xe đạp cắt ngang 44 Construction ahead Công trường 45 Falling rocks from the left Đá lở từ bên trái 46 Falling rocks from the right Đá lở từ bên phải 47 Loose road surface Sỏi đá bắn lên 48 Weak road Nền đường yếu 49 Low-flying aircraft Dải máy bay lên xuống 50 Cattle or livestock animals Gia súc 51 Deer or wild animals Thú rừng vượt qua đường 52 Crosswinds Gió ngang (thường đặt thêm thiết bị đo gió ở các khu vực này để cho biết cường độ gió) 53 Other danger Nguy hiểm khác 54 Two-way traffic Giao nhau với đường hai chiều 55 Divided highway / dual carriageway begins Đường đôi 56 End of divided highway / dual carriageway Kết thúc đường đôi 57 Hump bridge Cầu vồng 58 Expressway ahead Đường cao tốc phía trước 59 Overhead electrical cables Đường cáp điện ở phía trên 60 Tunnel ahead Đường hầm 61 Traffic congestion Ùn tắc giao thông 62 Single track railway crossing Giao nhau vuông góc với một cặp đường ray 63 Multitrack railway crossing Giao nhau vuông góc với nhiều cặp đường ray 64 Countdown beacon of the distance to a railroad crossing ahead Báo trước giao nhau không vuông góc với đường sắt 65 Accident-prone area Đoạn đường hay xảy ra tai nạn 66 Slow Đi chậm 67 Traffic obstruction ahead – may pass on either side Chú ý chướng ngại vật – vòng tránh ra hai bên 68 Traffic obstruction ahead – pass on the left Chú ý chướng ngại vật – vòng tránh sang bên trái 69 Traffic obstruction ahead – pass on the right Chú ý chướng ngại vật – vòng tránh sang bên phải 70 Watch out for the pulled over car ahead Chú ý xe đỗ

Related Posts

Cập nhật 2024: Ngày Giải phóng miền Nam tiếng Anh là gì? 66 từ vựng về ngày 30/4

Ngày Giải phóng miền Nam là một cột mốc lịch sử vĩ đại của đất nước Việt Nam. Đó là ngày dân tộc ta đập tan sự xâm…

Cập nhật 2024: Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi và 4 cách nhớ từ mà bé nào cũng mê

Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi là chủ đề “tủ” của hầu hết các bé. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bé 4 cách học từ…

Cập nhật 2024: Tuyển tập 137 tranh tô màu cho bé theo chủ đề ngộ nghĩnh và hấp dẫn (có file in)

Tranh tô màu là một công cụ tuyệt vời giúp bé vừa rèn luyện bàn tay khéo léo vừa trau dồi óc thẩm mỹ và sáng tạo tuyệt…

Cập nhật 2024: Những khó khăn bố mẹ thường gặp khi cùng con xây dựng bài thuyết trình tiếng Anh

Mỗi gia đình, mỗi bé khi thuyết trình tiếng Anh đều gặp các khó khăn nhất định. Điều này đôi khi khiến bố mẹ không biết cách giải…

Cập nhật 2024: HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ THUYẾT TRÌNH

HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ THUYẾT TRÌNH Skip to content HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ…

Cập nhật 2024: Bật mí bí quyết giúp trẻ học tiếng Anh online hiệu quả nhất

Học tiếng Anh online đang ngày càng trở nên phổ biến bởi sự tiện lợi và hiệu quả mà nó mang lại. Tuy nhiên, để giúp trẻ học…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *