Kinh nghiệm học tiếng anh

Cập nhật 2024: Top 500+ từ vựng Starters Cambridge theo chủ đề thông dụng nhất dành cho trẻ tiểu học

Bạn đang tìm cách giúp con mình ôn tập và củng cố vốn từ vựng tiếng Anh cho kỳ thi Starters Cambridge?

Bạn muốn con mình có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống thường ngày?

Bạn muốn con mình có nền tảng tiếng Anh vững chắc để tiếp tục học lên cao?

Vậy thì hãy cùng khám phá Top 500+ từ vựng Starters Cambridge theo chủ đề thông dụng nhất dành cho trẻ tiểu học!

Từ vựng Starters Cambridge
Từ vựng Starters Cambridge

I. Tổng hợp từ vựng Starters Cambridge theo chủ đề

Bộ tổng hợp từ vựng Starters Cambridge theo chủ đề là cẩm nang hữu ích giúp các bạn nhỏ chinh phục bài thi Starters – cấp độ đầu tiên trong hệ thống Cambridge English Young Learners (YLE) dành cho học sinh tiểu học.

1. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: The body and the face

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
head /hed/ đầu
leg /leɡ/ chân
mouth /maʊθ/ miệng
nose /nəʊz/ mũi
ear /ɪər/ tai
eye /aɪ/ mắt
hair /heər/ tóc
arm /ɑːm/ cánh tay
hand /hænd/ bàn tay
body /ˈbɒd.i/ cơ thể
face /feɪs/ khuôn mặt
foot/feet /fʊt/ /fiːt/ chân/ chân (số nhiều)
smile /smaɪl/ nụ cười

2. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: Clothes

Từ vựng Starters Cambridge - chủ đề clothes
Từ vựng Starters Cambridge – chủ đề clothes
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
clothes /kloʊðz/ quần áo
dress /dres/ váy
bag /bæɡ/ túi
baseball cap /ˈbeɪs.bɔːl kæp/ mũ lưỡi trai
boots /buːts/ ủng
jacket /ˈdʒæk.ɪt/ áo khoác
jeans /dʒiːnz/ quần jeans
shirt /ʃɜːrt/ áo sơ mi
shoe /ʃuː/ giày
shorts /ʃɔːrts/ quần short
skirt /skɜːrt/ váy ngắn
sock /sɑːk/ tất
trousers /ˈtraʊ.zərz/ quần
T-shirt /ˈtiː.ʃɜːrt/ áo phông
glasses /ˈɡlæs.ɪz/ kính
handbag /ˈhænd.bæɡ/ túi xách
hat /hæt/
wear /weər/ mặc, đội (quần áo, phụ kiện)

3. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: Animals

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
animal /ˈæn.ɪ.məl/ động vật
zoo /zuː/ sở thú
pet /pet/ thú cưng
polar bear /ˈpəʊ.lə beər/ gấu Bắc Cực
sheep /ʃiːp/ con cừu
snake /sneɪk/ con rắn
spider /ˈspaɪ.dər/ con nhện
tail /teɪl/ cái đuôi
tiger /ˈtaɪ.ɡər/ con hổ
zebra /ˈzeb.rə/ con ngựa vằn
bear /beər/ gấu
bee /biː/ con ong
bird /bɜːrd/ con chim
cat /kæt/ con mèo
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ con gà
cow /kaʊ/ con bò
crocodile /ˈkrɒk.ə.daɪl/ con cá sấu
dog /dɒɡ/ con chó
donkey /ˈdɒŋ.ki/ con lừa
duck /dʌk/ con vịt
hippo /ˈhɪp.ə.pɒt.ə.məs/ con hà mã
horse /hɔːs/ con ngựa
jellyfish /ˈdʒel.i.fɪʃ/ con sứa
lizard /ˈlɪz.əd/ con thằn lằn
monkey /ˈmʌŋ.ki/ con khỉ
mouse/mice /maʊs/maɪs/ con chuột/con chuột nhỏ
elephant /ˈel.ɪ.fənt/ con voi
fish /fɪʃ/
frog /frɒɡ/ con ếch
giraffe /dʒɪˈræf/ con hươu cao cổ
goat /ɡəʊt/ con dê

4. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: Colours

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
black /blæk/ màu đen
purple /ˈpɜːr.pəl/ màu tím
red /red/ màu đỏ
white /waɪt/ màu trắng
yellow /ˈjel.oʊ/ màu vàng
blue /bluː/ màu xanh da trời
brown /braʊn/ màu nâu
colour /ˈkʌl.ər/ màu sắc
gray /ɡreɪ/ màu xám
green /ɡriːn/ màu xanh lá cây
grey /ɡreɪ/ màu xám
orange /ˈɔːr.ɪndʒ/ màu cam
pink /pɪŋk/ màu hồng

5. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: Family & Friends

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
grandfather /ˈɡræn(d).ˌfɑː.ðər/ ông (nội/ngoại)
grandma /ˈɡræn(d).mɑː/ bà (nội/ngoại)
grandmother /ˈɡræn(d).ˌmʌð.ər/ bà (nội/ngoại)
grandpa /ˈɡræn(d).pɑː/ ông (nội/ngoại)
mother /ˈmʌð.ər/ mẹ
mum /mʌm/ mẹ (thân mật)
father /ˈfɑː.ðər/ bố
dad /dæd/ bố (thân mật)
baby /ˈbeɪ.bi/ em bé
boy /bɔɪ/ cậu bé
brother /ˈbrʌð.ər/ anh/em trai
sister /ˈsɪs.tər/ chị/em gái
child/children /tʃaɪld/ /ˈtʃɪl.dren/ trẻ con / trẻ em (số nhiều)
classmate /ˈklæs.meɪt/ bạn cùng lớp
cousin /ˈkʌz.ən/ anh chị em họ
family /ˈfæm.ə.li/ gia đình
friend /frend/ bạn
girl /ɡɜːrl/ cô gái
kid /kɪd/ đứa trẻ
live /laɪv/ sống
man/men /mæn/ /men/ người đàn ông / những người đàn ông
old /oʊld/ già
person/people /ˈpɜːr.sən/ /ˈpiː.pəl/ người / những người
woman/women /ˈwʊm.ən/ /ˈwɪm.ɪn/ người phụ nữ / những người phụ nữ
young /jʌŋ/ trẻ

6. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: Food & Drink

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
fruit /fruːt/ trái cây
grape /ɡreɪp/ quả nho
apple /ˈæp.əl/ quả táo
banana /bəˈnæn.ə/ quả chuối
coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/ quả dừa
kiwi /ˈkiːwi/ quả kiwi
pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/ quả dứa
lemon /ˈlem.ən/ quả chanh
lime /laɪm/ quả vải
orange /ˈɔːr.ɪndʒ/ quả cam
mango /ˈmæŋ.ɡoʊ/ quả xoài
pear /per/ quả lê
tomato /təˈmɑː.toʊ/ quả cà chua
water /ˈwɔː.tər/ nước
watermelon /ˈwɑː.tərˌmel.ən/ dưa hấu
bean /biːn/ đậu
bread /bred/ bánh mì
breakfast /ˈbrek.fəst/ bữa sáng
burger /ˈbɜːr.ɡər/ bánh mì kẹp thịt
cake /keɪk/ bánh
candy /ˈkæn.di/ kẹo
carrot /ˈkær.ət/ cà rốt
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/
chips /ʧɪps/ khoai tây chiên
chocolate /ˈtʃɒk.lət/ sô cô la
dinner /ˈdɪn.ər/ bữa tối
drink /drɪŋk/ uống
eat /iːt/ ăn
egg /eɡ/ quả trứng
fish /fɪʃ/
food /fuːd/ thức ăn
fries /fraɪz/ khoai tây chiên
ice cream /ˈaɪs kriːm/ kem
juice /dʒuːs/ nước trái cây
lemonade /ˌlem.əˈneɪd/ nước chanh
lunch /lʌntʃ/ bữa trưa
meat /miːt/ thịt
meatballs /ˈmiːt.bɔːlz/ viên thịt
milk /mɪlk/ sữa
onion /ˈʌn.jən/ củ hành
pea /piː/ đậu hà lan
pie /paɪ/ bánh
potato /pəˈteɪ.toʊ/ khoai tây
rice /raɪs/ cơm
sausage /ˈsɔː.sɪdʒ/ xúc xích
sweet(s) /swiːt(s)/ kẹo

7. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề:  The home

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
apartment /əˈpɑːrt.mənt/ căn hộ
home /hoʊm/ ngôi nhà, nhà cửa
flat /flæt/ căn hộ
house /haʊs/ ngôi nhà
living room /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/ phòng khách
kitchen /ˈkɪtʃ.ɪn/ nhà bếp
bedroom /ˈbed.ruːm/ phòng ngủ
bathroom /ˈbæθ.ruːm/ phòng tắm
dining room /ˈdaɪ.nɪŋ ruːm/ phòng ăn
hall /hɔːl/ hành lang
armchair /ˈɑːrm.tʃer/ ghế bành
bath /bæθ/ bồn tắm
bed /bed/ giường
bookcase /ˈbʊk.keɪs/ giá sách
box /bɑːks/ hộp
camera /ˈkæm.rə/ máy ảnh
chair /tʃer/ ghế
clock /klɑːk/ đồng hồ
computer /kəmˈpjuː.tər/ máy tính
cupboard /ˈkʌp.bərd/ tủ, kệ
desk /desk/ bàn làm việc
doll /dɑːl/ búp bê
door /dɔːr/ cửa
flower /ˈflaʊ.ər/ hoa
garden /ˈɡɑːr.dən/ vườn
lamp /læmp/ đèn bàn
mat /mæt/ chiếu
mirror /ˈmɪr.ər/ gương
phone /foʊn/ điện thoại
picture /ˈpɪk.tʃər/ bức tranh
radio /ˈreɪ.di.oʊ/ đài radio
room /ruːm/ phòng
rug /rʌɡ/ thảm
sleep /sliːp/ ngủ
sofa /ˈsoʊ.fə/ ghế sofa
table /ˈteɪ.bl̩/ cái bàn
television/TV /ˈtel.ə.vɪʒ.ən/ /ˈtiːˌviː/ tivi
toy /tɔɪ/ đồ chơi
tree /triː/ cây
wall /wɔːl/ bức tường
watch /wɑːtʃ/ đồng hồ đeo tay
window /ˈwɪn.doʊ/ cửa sổ

8. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: Places & directions

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
behind /bɪˈhaɪnd/ phía sau
between /bɪˈtwiːn/ giữa (hai vật)
in /ɪn/ trong
in front of /ɪn frʌnt ʌv/ ở phía trước
on /ɒn/ trên, ở trên
under /ˈʌn.dər/ dưới
bookshop /ˈbʊk.ʃɑːp/ cửa hàng sách
end /end/ đầu, cuối
here /hɪr/ ở đây
park /pɑːrk/ công viên
playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ sân chơi
shop /ʃɑːp/ cửa hàng
store /stɔːr/ cửa hàng
street /striːt/ đường phố
there /ðeər/ ở đó
zoo /zuː/ sở thú

9. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: School

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
alphabet /ˈæl.fə.bet/ bảng chữ cái
board /bɔːrd/ bảng
book /bʊk/ sách
bookcase /ˈbʊk.keɪs/ giá sách
class /klæs/ lớp
classroom /ˈklæs.ruːm/ lớp học
computer /kəmˈpjuː.tər/ máy tính
correct /kəˈrekt/ đúng, sửa
crayon /ˈkreɪ.ɒn/ bút màu
cross /krɔːs/ dấu chéo
cupboard /ˈkʌp.bərd/ tủ
desk /desk/ bàn
door /dɔːr/ cửa
page /peɪdʒ/ trang sách
painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ bức tranh
paper /ˈpeɪ.pər/ giấy
part /pɑːrt/ phần
pen /pen/ bút
pencil /ˈpens.əl/ bút chì
eraser /ɪˈreɪ.sər/ cục tẩy
keyboard /ˈkiː.bɔːrd/ bàn phím
mouse /maʊs/ con chuột
rubber /ˈrʌb.ər/ cục gôm
ruler /ˈruː.lər/ thước kẻ
school /skuːl/ trường học
answer /ˈæn.sər/ câu trả lời
ask /æsk/ hỏi, yêu cầu
close /kloʊz/ đóng, gần
colour /ˈkʌl.ər/ màu sắc
draw /drɔː/ vẽ
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ tiếng Anh
example /ɪɡˈzæm.pəl/ ví dụ
find /faɪnd/ tìm thấy
floor /flɔːr/ sàn nhà
learn /lɜːrn/ học
lesson /ˈles.ən/ bài học
letter /ˈlet.ər/ chữ cái
line /laɪn/ dòng
listen /ˈlɪs.ən/ nghe
look /lʊk/ nhìn
music /ˈmjuː.zɪk/ âm nhạc
number /ˈnʌm.bər/ số
open /ˈoʊ.pən/ mở
picture /ˈpɪk.tʃər/ bức tranh
playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ sân chơi
poster /ˈpoʊ.stər/ áp phích
question /ˈkwes.tʃən/ câu hỏi
read /riːd/ đọc
right /raɪt/ đúng
sentence /ˈsen.təns/ câu
sit /sɪt/ ngồi
spell /spel/ đánh vần
stand /stænd/ đứng
story /ˈstɔːr.i/ câu chuyện
teacher /ˈtiː.tʃər/ giáo viên
tell /tel/ kể
tick /tɪk/ dấu check
understand /ˌʌn.dərˈstænd/ hiểu
wall /wɔːl/ bức tường
window /ˈwɪn.doʊ/ cửa sổ
word /wɜːrd/ từ
write /raɪt/ viết

10. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: Sports & leisure

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
badminton /ˈbæd.mɪn.tən/ cầu lông
football /ˈfʊt.bɔːl/ bóng đá
baseball /ˈbeɪs.bɔːl/ bóng chày
basketball /ˈbæs.kɪt.bɔːl/ bóng rổ
swim /swɪm/ bơi
table tennis /ˈteɪ.bəl ˈten.ɪs/ bóng bàn
skateboarding /ˈskeɪtˌbɔːrd.ɪŋ/ môn trượt ván
soccer /ˈsɑː.kɚ/ bóng đá (tiếng Mỹ)
tennis /ˈten.ɪs/ quần vợt
tennis racket /ˈten.ɪs ˈræk.ɪt/ vợt quần vợt
sport /spɔːrt/ môn thể thao
story /ˈstɔːr.i/ câu chuyện
take a photo/picture /teɪk ə ˈfoʊ.toʊ/ chụp ảnh
television/TV /ˈtel.ə.vɪʒ.ən/ ti vi, tivi
throw /θroʊ/ ném
toy /tɔɪ/ đồ chơi
walk /wɔːk/ đi bộ
watch /wɑːtʃ/ xem, đồng hồ đeo tay
ball /bɔːl/ quả bóng
bat /bæt/ gậy (dùng trong thể thao)
beach /biːtʃ/ bãi biển
bike /baɪk/ xe đạp
boat /boʊt/ thuyền, tàu
book /bʊk/ sách
bounce /baʊns/ nảy
camera /ˈkæm.rə/ máy ảnh
catch /kætʃ/ bắt
doll /dɑːl/ búp bê
draw /drɔː/ vẽ
drawing /ˈdrɔː.ɪŋ/ bức vẽ
drive /draɪv/ lái xe
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ thích, tận hưởng
favourite /ˈfeɪ.vər.ɪt/ ưa thích
fishing /ˈfɪʃ.ɪŋ/ câu cá
fly /flaɪ/ bay
game /ɡeɪm/ trò chơi
guitar /ɡɪˈtɑːr/ đàn guitar
hobby /ˈhɑː.bi/ sở thích
hockey /ˈhɑː.ki/ khúc côn cầu
jump /dʒʌmp/ nhảy
kick /kɪk/ đá
kite /kaɪt/ diều
listen /ˈlɪs.ən/ nghe
music /ˈmjuː.zɪk/ âm nhạc
photo /ˈfoʊ.toʊ/ bức ảnh
piano /piˈæn.oʊ/ đàn piano
picture /ˈpɪk.tʃər/ bức tranh
play /pleɪ/ chơi
radio /ˈreɪ.di.oʊ/ đài radio
read /riːd/ đọc
ride /raɪd/ đi xe (ngựa, xe đạp…)
run /rʌn/ chạy
sing /sɪŋ/ hát
skateboard /ˈskeɪt.bɔːrd/ ván trượt
song /sɔŋ/ bài hát

11. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: Time

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
clock /klɑːk/ đồng hồ
day /deɪ/ ngày
evening /ˈiːv.nɪŋ/ buổi tối
morning /ˈmɔːr.nɪŋ/ buổi sáng
afternoon /ˌæf.tərˈnuːn/ buổi chiều
night /naɪt/ đêm
today /təˈdeɪ/ hôm nay
birthday /ˈbɜːrθ.deɪ/ ngày sinh nhật
in /ɪn/ trong, vào
watch /wɑːtʃ/ đồng hồ đeo tay
year /jɪr/ năm

12. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: Toys

Từ vựng Starters Cambridge - chủ đề Toys
Từ vựng Starters Cambridge – chủ đề Toys
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
teddy /ˈted.i/ gấu bông
toy /tɔɪ/ đồ chơi
monster /ˈmɑːn.stər/ quái vật
alien /ˈeɪ.li.ən/ người ngoài hành tinh
doll /dɑːl/ búp bê
robot /ˈroʊ.bɑːt/ robot
ball /bɔːl/ quả bóng
balloon /bəˈluːn/ bóng bay
baseball /ˈbeɪs.bɔːl/ bóng chày
basketball /ˈbæs.kɪt.bɔːl/ bóng rổ
bike /baɪk/ xe đạp
board game /bɔːrd ɡeɪm/ trò chơi trên bàn
boat /boʊt/ thuyền, tàu
car /kɑːr/ ô tô
football /ˈfʊt.bɔːl/ bóng đá
game /ɡeɪm/ trò chơi
helicopter /ˈhel.ɪˌkɑːp.tər/ trực thăng
lorry /ˈlɔːr.i/ xe tải
motorbike /ˈmoʊ.tər.baɪk/ xe máy
plane /pleɪn/ máy bay
soccer /ˈsɑː.kɚ/ bóng đá (tiếng Mỹ)
train /treɪn/ tàu hỏa
truck /trʌk/ xe tải

13. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: Transport

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
plane /pleɪn/ máy bay
helicopter /ˈhel.ɪˌkɑːp.tər/ trực thăng
train /treɪn/ tàu hỏa
truck /trʌk/ xe tải
lorry /ˈlɔːr.i/ xe tải
car /kɑːr/ ô tô
bus /bʌs/ xe buýt
bike /baɪk/ xe đạp
boat /boʊt/ thuyền, tàu
drive /draɪv/ lái xe
fly /flaɪ/ bay
go /ɡoʊ/ đi, đi đến
ride /raɪd/ đi xe (ngựa, xe đạp…)
run /rʌn/ chạy
ship /ʃɪp/ tàu
swim /swɪm/ bơi

14. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: The world around us

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
sun /sʌn/ mặt trời
sea /siː/ biển
beach /biːtʃ/ bãi biển
sand /sænd/ cát
tree /triː/ cây
water /ˈwɑː.tər/ nước
shell /ʃel/ vỏ sò
street /striːt/ đường

15. Từ vựng Starters Cambridge chủ đề: Number

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
one /wʌn/ 1
two /tuː/ 2
three /θriː/ 3
four /fɔːr/ 4
five /faɪv/ 5
six /sɪks/ 6
seven /ˈsev.ən/ 7
eight /eɪt/ 8
nine /naɪn/ 9
ten /ten/ 10
eleven /ɪˈlev.ən/ 11
twelve /twelv/ 12
thirteen /θɜːrˈtiːn/ 13
fourteen /ˌfɔːrˈtiːn/ 14
fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ 15
sixteen /sɪkˈstiːn/ 16
seventeen /ˌsevənˈtiːn/ 17
eighteen /ˌeɪtiːn/ 18
nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/ 19
twenty /ˈtwen.ti/ 20

II. Tầm quan trọng của việc học từ vựng Starters Cambridge cho trẻ tiểu học

Việc học từ vựng Starters Cambridge đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với trẻ tiểu học bởi những lý do sau:

1. Nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh

Từ vựng là nền tảng cốt lõi để trẻ học và sử dụng tiếng Anh hiệu quả. Việc học từ vựng Starters Cambridge cung cấp cho trẻ vốn từ vựng cơ bản, thiết yếu bao gồm 700 từ vựng thường gặp trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Nắm vững vốn từ vựng này giúp trẻ tự tin giao tiếp, đọc hiểu và viết tiếng Anh một cách dễ dàng.

  • Đối tượng học viên: các bé 5-9 tuổi chưa học tiếng Anh hoặc chưa nghe nói, đọc hiểu được tiếng Anh.
  • Cách học: Bố mẹ đồng hành cùng con và 2-3 buổi 60 phút/tuần con học với giáo viên theo hình thức 1 kèm 5, kiểm tra cuối kỳ và họp phụ huynh 3 lần.

Lộ trình BMyC Pro

2. Chuẩn bị cho kỳ thi Starters Cambridge

Kỳ thi Starters Cambridge là kỳ thi tiếng Anh quốc tế đầu tiên dành cho trẻ em ở độ tuổi tiểu học. Việc học từ vựng Starters Cambridge giúp trẻ ôn tập và củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng cần thiết để đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi.

3. Phát triển tư duy và khả năng ngôn ngữ

Học từ vựng giúp trẻ mở rộng vốn từ, tăng cường khả năng ghi nhớ, tư duy logic và sáng tạo. Từ đó, trẻ có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng, chính xác và trôi chảy hơn.

4. Tăng cường hứng thú học tập

Học từ vựng Starters Cambridge với các chủ đề gần gũi, sinh động và phương pháp học tập đa dạng giúp trẻ hứng thú hơn với việc học tiếng Anh.

5. Lợi ích lâu dài

Vốn từ vựng tốt giúp trẻ học tập hiệu quả hơn ở các cấp độ cao hơn, tạo nền tảng vững chắc cho việc học các môn học khác và phát triển trong tương lai.

III. Một số phương pháp học từ vựng Starters Cambridge hiệu quả cho trẻ

Bên cạnh phương pháp chia từ vựng theo chủ đề, bạn có thể tham khảo những cách tiếp cận khác để học từ vựng tổng hợp hiệu quả hơn:

1. Học qua phương tiện

Bạn đã từng nghe về phương pháp học tập bằng hình ảnh, xem phim hay đọc sách? Đây thực sự là những cách thức vô cùng hiệu quả giúp bạn tiếp thu kiến thức một cách tối ưu.

Theo nghiên cứu khoa học, não bộ có khả năng ghi nhớ hình ảnh lâu hơn so với các dạng thông tin khác. Việc sử dụng hình ảnh trong quá trình học tập giúp tạo ra sự liên kết trực quan, giúp bạn dễ dàng hình dung và ghi nhớ thông tin.

Hơn nữa, phim ảnh và sách vở còn cung cấp cho bạn ngữ cảnh và tình huống thực tế, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng kiến thức vào thực tiễn.

2. Học tập sáng tạo

Thay vì học theo cách truyền thống nhàm chán với mớ chữ dày đặc, hãy thử tạo sơ đồ tư duy sinh động để ghi nhớ thông tin hiệu quả hơn. Sơ đồ tư duy giúp kết nối các kiến thức một cách sáng tạo, tạo nên bức tranh trực quan dễ hiểu và ghi nhớ lâu dài. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể áp dụng các phương pháp học tập đa dạng khác như flashcards, trò chơi để tăng thêm hứng thú và hiệu quả học tập.

3. Tạo ngữ cảnh cho mỗi từ

Học từ vựng không chỉ đơn giản là ghi nhớ nghĩa của nó. Việc sử dụng từ trong câu là vô cùng quan trọng để ghi nhớ và hiểu rõ cách dùng từ. Hãy luôn tạo ngữ cảnh cho mỗi từ mới học bằng cách đặt câu và ghi nhớ rằng một từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau.

4. Tự kiểm tra các từ đã học

Ghi nhớ từ vựng hiệu quả không chỉ nằm ở việc học mới mà còn ở cách ôn tập và củng cố. Hãy dành 1-2 buổi mỗi tuần để ôn lại các từ đã học, thay vì tiếp tục học thêm từ mới. Việc lặp đi lặp lại này giúp não bộ ghi nhớ sâu sắc hơn. Các ứng dụng học tiếng Anh với các trò chơi ôn tập sẽ giúp bạn giải tỏa căng thẳng và ôn tập hiệu quả hơn.

Trên đây là danh sách Top 500+ từ vựng Starters Cambridge theo chủ đề thông dụng nhất dành cho trẻ tiểu học. Việc nắm vững những từ vựng này sẽ giúp các con tự tin hơn trong việc học tập và giao tiếp tiếng Anh, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để chinh phục các cấp độ cao hơn.

Tuy nhiên, học từ vựng chỉ là bước đầu tiên trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Các con cần luyện tập thường xuyên thông qua các hoạt động như nghe, nói, đọc, viết để ghi nhớ và sử dụng từ vựng một cách hiệu quả.

Bố mẹ và giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ học tập tiếng Anh. Hãy tạo môi trường học tập vui vẻ, khuyến khích trẻ sử dụng tiếng Anh thường xuyên và khen ngợi những nỗ lực của trẻ.

BMyC chúc các con học tập tốt và đạt được thành công trong việc chinh phục tiếng Anh!

Tham gia Group BMyC để không bỏ lỡ cơ hội đồng hành cùng con song ngữ tại nhà và nâng cao trình độ tiếng Anh của bản thân.


Tham Gia Ngay

Xem Thêm:

Related Posts

Cập nhật 2024: Tổng hợp học phí các trường cấp 2 (THCS) chất lượng cao tại Hà Nội

I. Học phí nhóm trường THCS công lập chất lượng cao Hiện Hà Nội có 5 trường THCS công lập chất lượng cao. Đó là: THCS Amsterdam Hà…

Cập nhật 2024: Điểm danh 10+ các trường chuyên cấp 2 ở Hà Nội (THCS) tốt nhất 2024

Việc lựa chọn các trường chuyên cấp 2 ở Hà Nội cho con là vấn đề khá đau đầu của nhiều bậc cha mẹ hiện nay. Chọn ngôi…

Cập nhật 2024: #1Mrs là gì? Hướng dẫn chi tiết về danh xưng phổ biến

Trong tiếng Anh, danh xưng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, thể hiện sự tôn trọng và lịch thiệp đối với người khác. Một trong những…

Cập nhật 2024: [TOP 1] Mẹo hay nhớ nhanh cách dùng in on at trong tiếng Anh

Bạn đang gặp khó khăn trong việc phân biệt cách sử dụng các giới từ in, on và at trong tiếng Anh? Đừng lo lắng, bài viết này…

Cập nhật 2024: #1Tổng quan về trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of time) trong tiếng Anh

Trạng từ chỉ thời gian là những “người bạn đồng hành” không thể thiếu trong tiếng Anh, giúp bạn xác định thời điểm diễn ra hành động, sự…

Cập nhật 2024: Chức năng và cách sử dụng

Bạn đã từng gặp khó khăn trong việc sử dụng trợ động từ trong tiếng Anh? Bạn tò mò về chức năng và cách sử dụng của những…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *