✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Danh từ Flyers

association

/ə,sousi'eiʃn/

sự kết hợp

⌨️
Danh từ Flyers

bacteria

/bæk'tiəriəm/

vi khuẩn

⌨️
Danh từ Flyers

barrier

/bæriə/

rào chắn

⌨️
Danh từ Flyers

being

/'bi:iɳ/

hiện tại

⌨️
Danh từ Flyers

bond

/bond/

liên kết

⌨️
Danh từ Flyers

breast

/brest/

bầu ngực

⌨️
Danh từ Flyers

budget

/budget/

ngân sách

⌨️
Danh từ Flyers

bullet

/'bulit/

đạn

⌨️
Danh từ Flyers

bunch

/bʌntʃ/

bó

⌨️
Danh từ Flyers

bush

/buʃ/

bụi rậm

⌨️
Danh từ Flyers

cable

/'keibl/

cáp

⌨️
Danh từ Flyers

cancer

/'kænsə/

bệnh ung thư

⌨️
Danh từ Flyers

cell

/sel/

tế bào

⌨️
Danh từ Flyers

chairman

/'tʃeəmən/

chủ tịch

⌨️
Danh từ Flyers

circumstance

/'sə:kəmstəns/

hoàn cảnh

⌨️
Danh từ Flyers

citizen

/'sitizn/

công dân

⌨️
Danh từ Flyers

combination

/combination/

sự kết hợp

⌨️
Danh từ Flyers

commitment

/kə'mitmənt/

sự cam kết

⌨️
Danh từ Flyers

committee

/kə'miti/

ủy ban

⌨️
Danh từ Flyers

component

/kəm'pounənt/

thành phần

⌨️
Danh từ Flyers

concentration

/concentration/

sự tập trung

⌨️
Danh từ Flyers

concept

/concept/

ý tưởng

⌨️
Danh từ Flyers

confidence

/'kɔnfidəns/

sự tự tin

⌨️
Danh từ Flyers

consideration

/kən,sidə'reiʃn/

Sự xem xét

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 10 (Tổng 227:N0 từ) Trang Sau →