✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Động từ Flyers

ensure

/in'ʃuə/

đảm bảo

⌨️
Động từ Flyers

establish

/is'tæbliʃ/

thành lập

⌨️
Động từ Flyers

evaluate

/i'væljueit/

đánh giá

⌨️
Động từ Flyers

expose

/iks'pouz/

phơi ra

⌨️
Động từ Flyers

extend

/iks'tend/

mở rộng

⌨️
Động từ Flyers

figure

/'figə/

nhân vật

⌨️
Động từ Flyers

file

/fail/

phân loại, sắp xếp

⌨️
Động từ Flyers

float

/float/

trôi nổi

⌨️
Động từ Flyers

forgive

/fə'givn/

tha thứ

⌨️
Động từ Flyers

found

/faund/

thành lập

⌨️
Động từ Flyers

free

/fri:/

giải phóng

⌨️
Động từ Flyers

fuel

/fjuəl/

cung cấp nhiên liệu

⌨️
Động từ Flyers

function

/function/

hoạt động

⌨️
Động từ Flyers

generate

/'dʤenəreit/

phát ra

⌨️
Động từ Flyers

govern

/'gʌvən/

quản lý

⌨️
Động từ Flyers

grab

/græb/

vồ lấy

⌨️
Động từ Flyers

grade

/greid/

cấp

⌨️
Động từ Flyers

hesitate

/'heziteit/

do dự

⌨️
Động từ Flyers

illustrate

/i'ləstreit/

minh họa

⌨️
Động từ Flyers

imply

/im'plai/

bao hàm, ngụ ý

⌨️
Động từ Flyers

impose

/im'pouz/

áp đặt

⌨️
Động từ Flyers

impress

/im'pres/

gây ấn tượng

⌨️
Động từ Flyers

inform

/in'fɔ:m/

thông báo

⌨️
Động từ Flyers

insist

/in'sist/

khăng khăng

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 6 (Tổng 143:N0 từ) Trang Sau →