✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Danh từ Flyers

enquiry

/in'kwaiəri/

cuộc điều tra

⌨️
Danh từ Flyers

enthusiasm

/in'θju:ziæzm/

sự nhiệt tình

⌨️
Danh từ Flyers

estate

/is'teit/

tài sản

⌨️
Danh từ Flyers

examination

/ig,zæmi'neiʃn/

bài kiểm tra

⌨️
Danh từ Flyers

existence

/ig'zistəns/

sự tồn tại

⌨️
Danh từ Flyers

expectation

/,ekspek'teiʃn/

kỳ vọng

⌨️
Danh từ Flyers

expense

/iks'pens/

chi phí

⌨️
Danh từ Flyers

exploration

/,eksplɔ:'reiʃn/

thăm dò

⌨️
Danh từ Flyers

extent

/iks'tent /

phạm vi

⌨️
Danh từ Flyers

extreme

/iks'tri:m/

cực

⌨️
Danh từ Flyers

facility

/fə'siliti/

cơ sở

⌨️
Danh từ Flyers

failure

/'feiljə/

sự thất bại

⌨️
Danh từ Flyers

faith

/feiθ/

sự tin tưởng

⌨️
Danh từ Flyers

fault

/fɔ:lt/

lỗi

⌨️
Danh từ Flyers

feather

/'feðə/

lông vũ

⌨️
Danh từ Flyers

fee

/fi:/

phí

⌨️
Danh từ Flyers

feedback

/feedback/

nhận xét

⌨️
Danh từ Flyers

finding

/'faindiɳ/

phát hiện

⌨️
Danh từ Flyers

firm

/firm/

vững chãi

⌨️
Danh từ Flyers

flame

/fleim/

Ngọn lửa

⌨️
Danh từ Flyers

fortune

/'fɔ:tʃn/

vận may

⌨️
Danh từ Flyers

freedom

/'fri:dəm/

tự do

⌨️
Danh từ Flyers

frequency

/frequency/

tần số

⌨️
Danh từ Flyers

funding

/funding/

kinh phí

⌨️
← Trang Trước Trang 4 / 10 (Tổng 227:N0 từ) Trang Sau →