✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

double-loop learning

/ˈdʌb.əl luːp ˈlɜːr.nɪŋ/

học vòng đôi thay đổi tư duy giả định

Double-loop learning challenges assumptions.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

after-action review

/ˈɑːf.tər ˈæk.ʃən rɪˈvjuː/

đánh giá sau hành động rút kinh nghiệm

After-action reviews improve team learning.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

appreciative inquiry

/əˈpriː.ʃi.ə.tɪv ɪnˈkwaɪər.i/

truy vấn trân trọng tập trung điểm mạnh

Appreciative inquiry builds on strengths.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

positive organizational scholarship

/ˈpɒz.ɪ.tɪv ˌɔːr.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən.əl ˈskɒl.ər.ʃɪp/

học thuật tổ chức tích cực phát huy tiềm năng

POS focuses on human flourishing at work.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

total quality management

/ˈtoʊ.təl ˈkwɒl.ɪ.ti ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

quản lý chất lượng toàn diện TQM

TQM improves processes continuously.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

lean management

/liːn ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

quản lý tinh gọn loại bỏ lãng phí

Lean management eliminates waste.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

six sigma

/sɪks ˈsɪɡ.mə/

phương pháp cải tiến chất lượng 6 sigma

Six Sigma reduces process defects.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

kaizen

/ˈkaɪ.zɛn/

triết lý cải tiến liên tục mỗi ngày

Kaizen means continuous small improvements.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

organizational behavior

/ˌɔːr.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən.əl bɪˈheɪ.vjər/

hành vi tổ chức nghiên cứu con người công ty

Organizational behavior improves team dynamics.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

workforce analytics

/ˈwɜːrk.fɔːrs ˌæn.əˈlɪt.ɪks/

phân tích dữ liệu nhân sự tối ưu hóa

Workforce analytics predicts attrition.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

people analytics

/ˈpiː.pəl ˌæn.əˈlɪt.ɪks/

phân tích con người đưa ra quyết định nhân sự

People analytics supports evidence-based HR.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

employer of choice

/ɪmˈplɔɪ.ər əv tʃɔɪs/

nhà tuyển dụng được lựa chọn nhiều nhất

Become an employer of choice.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

total compensation

/ˈtoʊ.təl ˌkɒm.pɛnˈseɪ.ʃən/

tổng đãi ngộ bao gồm lương và phúc lợi

Total compensation includes salary and benefits.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

variable pay

/ˈveər.i.ə.bəl peɪ/

lương biến đổi theo hiệu suất đạt được

Variable pay incentivizes performance.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

deferred compensation

/dɪˈfɜːrd ˌkɒm.pɛnˈseɪ.ʃən/

đãi ngộ hoãn trả theo thời gian điều kiện

Deferred compensation retains senior talent.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

non-compete clause

/nɒn kəmˈpiːt klɔːz/

điều khoản không cạnh tranh sau nghỉ việc

Sign a non-compete clause before joining.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

nda

/ˌɛn.diːˈeɪ/

thỏa thuận không tiết lộ thông tin bảo mật

Sign the NDA before starting work.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

intellectual property

/ˌɪn.tɪˈlɛk.tʃʊ.əl ˈprɒp.ər.ti/

sở hữu trí tuệ kết quả công việc

Your work IP belongs to the company.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

whistleblowing

/ˈwɪs.əl.bloʊ.ɪŋ/

tố cáo hành vi sai trái trong tổ chức

Whistleblowing protects the public interest.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

employment law

/ɪmˈplɔɪ.mənt lɔː/

luật lao động bảo vệ quyền nhân viên

Understand employment law before hiring.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

grievance procedure

/ˈɡriː.vəns prəˈsiː.dʒər/

quy trình khiếu nại giải quyết tranh chấp

Follow the grievance procedure formally.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

disciplinary action

/ˈdɪs.ɪ.plɪ.nər.i ˈæk.ʃən/

kỷ luật xử lý vi phạm nội quy

Disciplinary action follows a fair process.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

performance improvement plan

/pərˈfɔːr.məns ɪmˈpruːv.mənt plæn/

kế hoạch cải thiện hiệu suất nhân viên yếu

A PIP gives employees a chance to improve.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

exit interview

/ˈɛk.sɪt ˈɪn.tə.vjuː/

phỏng vấn nhân viên khi nghỉ việc

Exit interviews reveal retention issues.

⌨️
← Trang Trước Trang 4 / 7 (Tổng 150:N0 từ) Trang Sau →