✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Động từ Flyers

contribute

/kən'tribju:t/

đóng góp

⌨️
Động từ Flyers

convert

/kən'və:t/

chuyển thành

⌨️
Động từ Flyers

criticize

/'kritisaiz/

chỉ trích

⌨️
Động từ Flyers

date

/deit/

hẹn hò

⌨️
Động từ Flyers

defend

/di'fend/

phòng vệ

⌨️
Động từ Flyers

demonstrate

/'demənstreit/

chứng minh

⌨️
Động từ Flyers

deny

/di'nai/

từ chối

⌨️
Động từ Flyers

desert

/di'zə:t/

bỏ rơi

⌨️
Động từ Flyers

deserve

/di'zə:v/

xứng đáng

⌨️
Động từ Flyers

detail

/'di:teil/

nêu ra

⌨️
Động từ Flyers

detect

/di'tekt/

phát hiện

⌨️
Động từ Flyers

dig

/dig/

đào

⌨️
Động từ Flyers

discount

/'diskaunt/

giảm giá

⌨️
Động từ Flyers

dismiss

/dis'mis/

miễn nhiệm

⌨️
Động từ Flyers

distribute

/dis'tribju:t/

phân phát

⌨️
Động từ Flyers

dominate

/'dɔmineit/

thống trị

⌨️
Động từ Flyers

drag

/dræg/

lôi kéo

⌨️
Động từ Flyers

edit

/'edit/

biên tập

⌨️
Động từ Flyers

elect

/i'lekt/

trúng tuyển

⌨️
Động từ Flyers

emerge

/i'mə:dʤ/

hiện ra

⌨️
Động từ Flyers

emphasize

/emphasize/

nhấn mạnh

⌨️
Động từ Flyers

enable

/i'neibl/

cho phép

⌨️
Động từ Flyers

engage

/in'geidʤ/

đính hôn, tham gia

⌨️
Động từ Flyers

enhance

/in'hɑ:ns/

nâng cao

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 6 (Tổng 143:N0 từ) Trang Sau →