✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Flyers

dozen

/'dʌzn/

tá

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

draft

/dræf /

bản nháp

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

encounter

/in'kauntə/

bắt gặp

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

estimate

/'estimit - 'estimeit/

ước lượng

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

evil

/'i:vl/

độc ác

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

excuse

/iks'kju:z/

thứ lỗi

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

executive

/executive/

điều hành

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

finance

/finance/

tài chính

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

flash

/flæʃ/

tốc biến

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

fund

/fʌnd/

quỹ

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

gain

/gein/

nhận được

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

grant

/grant/

khoản trợ cấp

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

guarantee

/,gærən'ti:/

bảo đảm

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

handle

/'hændl/

xử lý

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

harm

/hɑ:m/

làm hại

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

honour

/'ɔnə/

tôn kính

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

launch

/lɔ:ntʃ/

phóng

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

load

/loud/

trọng tải

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

long-term

/'lɔɳtə:m/

dài hạn

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

mass

/mæs/

khối

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

master

/'mɑ:stə/

bậc thầy

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

maximum

/maximum/

tối đa

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

military

/'militəri/

quân đội

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

minimum

/minimum/

tối thiểu

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 5 (Tổng 107:N0 từ) Trang Sau →