Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.
construction
/kən'strʌkʃn/sự thi công
council
/'kaunsl/hội đồng
county
/'kaunti/quận
courage
/'kʌridʤ/lòng can đảm
creation
/kri:'eiʃn/sự sáng tạo
creature
/'kri:tʃə/sinh vật
crew
/kru:/phi hành đoàn
crisis
/'kraisis/khủng hoảng
criterion
/krai'tiəriən/tiêu chuẩn
critic
/'kritik/nhà phê bình
criticism
/'kritisizm/sự chỉ trích
crop
/krɔp/mùa vụ
debt
/debt/món nợ
decoration
/,dekə'reiʃn/sự trang trí
defence
/di'fens/phòng thủ
delivery
/di'livəri/vận chuyển
depth
/depθ/chiều sâu
disc
/disk/đĩa
discipline
/'disiplin/kỷ luật
distribution
/distribution/phân bổ
district
/'distrikt/huyện
division
/di'viʤn/phân công
edition
/i'diʃn/phiên bản
emphasis
/'emfəsis/nhấn mạnh