✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Danh từ Flyers

construction

/kən'strʌkʃn/

sự thi công

⌨️
Danh từ Flyers

council

/'kaunsl/

hội đồng

⌨️
Danh từ Flyers

county

/'kaunti/

quận

⌨️
Danh từ Flyers

courage

/'kʌridʤ/

lòng can đảm

⌨️
Danh từ Flyers

creation

/kri:'eiʃn/

sự sáng tạo

⌨️
Danh từ Flyers

creature

/'kri:tʃə/

sinh vật

⌨️
Danh từ Flyers

crew

/kru:/

phi hành đoàn

⌨️
Danh từ Flyers

crisis

/'kraisis/

khủng hoảng

⌨️
Danh từ Flyers

criterion

/krai'tiəriən/

tiêu chuẩn

⌨️
Danh từ Flyers

critic

/'kritik/

nhà phê bình

⌨️
Danh từ Flyers

criticism

/'kritisizm/

sự chỉ trích

⌨️
Danh từ Flyers

crop

/krɔp/

mùa vụ

⌨️
Danh từ Flyers

debt

/debt/

món nợ

⌨️
Danh từ Flyers

decoration

/,dekə'reiʃn/

sự trang trí

⌨️
Danh từ Flyers

defence

/di'fens/

phòng thủ

⌨️
Danh từ Flyers

delivery

/di'livəri/

vận chuyển

⌨️
Danh từ Flyers

depth

/depθ/

chiều sâu

⌨️
Danh từ Flyers

disc

/disk/

đĩa

⌨️
Danh từ Flyers

discipline

/'disiplin/

kỷ luật

⌨️
Danh từ Flyers

distribution

/distribution/

phân bổ

⌨️
Danh từ Flyers

district

/'distrikt/

huyện

⌨️
Danh từ Flyers

division

/di'viʤn/

phân công

⌨️
Danh từ Flyers

edition

/i'diʃn/

phiên bản

⌨️
Danh từ Flyers

emphasis

/'emfəsis/

nhấn mạnh

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 10 (Tổng 227:N0 từ) Trang Sau →