✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Flyers

monitor

/'mɔnitə/

màn hình

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

moral

/'mɔrəl/

có đạo đức

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

motor

/'moutə/

động cơ

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

objective

/ɔb'dʤektiv/

khách quan

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

outline

/'autlain/

đề cương

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

overall

/'ouvərɔ:l/

tổng thể

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

pile

/pail/

đóng cọc

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

plot

/plɔt/

kịch bản

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

potential

/pə'tenʃəl/

tiềm năng

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

praise

/preiz/

khen

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

purchase

/'pθ:tʃəs/

mua

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

remark

/ri'mɑ:k/

nhận xét

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

representative

/,repri'zentətiv/

tiêu biểu

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

rubber

/'rʌbə/

cao su

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

rush

/rʌʃ/

vội vàng, cây bấc

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

scream

/skri:m/

la hét

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

secure

/si'kjuə/

chắc chắn

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

shelter

/'ʃeltə/

nơi trú ẩn

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

shock

/ʃɔk/

sự sốc

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

slide

/slaid/

cầu trượt

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

slope

/sloup/

dốc

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

split

/split/

tách ra

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

sponsor

/'spɔnsə/

nhà tài trợ

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

stand

/stænd/

đứng

⌨️
← Trang Trước Trang 4 / 5 (Tổng 107:N0 từ) Trang Sau →