📚 381 Bộ Từ Điển Qwerty-Learner

Thư Viện Từ Điển Luyện Gõ EchoType

Khám phá kho 230.000+ từ vựng phong phú: Chứng chỉ Quốc tế, Phổ thông K-12, Từ vựng Cốt lõi, Lập trình Coder và Chuyên ngành.

383
Bộ từ điển
230k+
Từ vựng
tech-coder 1,700 từ

Coder Dict

程序员常见单词词库

#通用
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 19 từ

少儿 Python

少儿 Python 常见词

#少儿编程 #Python
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 27 từ

少儿 Python Turtle

少儿 Python Turtle 常见词

#少儿编程 #Python
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 39 từ

少儿 C++

少儿 C++ 常见词

#少儿编程 #C++
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 195 từ

OI / XCPC 竞赛词汇

OI / XCPC 竞赛词汇

#C++
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 78 từ

Arduino

Arduino常见词

#少儿编程 #Arduino
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 36 từ

JS: Array

JavaScript API 词典

#JavaScript
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 34 từ

JS: Date

JavaScript API 词典

#JavaScript
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 9 từ

JS: Global

JavaScript API 词典

#JavaScript
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 16 từ

JS: Map & Set

JavaScript API 词典

#JavaScript
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 38 từ

JS: Math

JavaScript API 词典

#JavaScript
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 22 từ

JS: Number

JavaScript API 词典

#JavaScript
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 37 từ

JS: Object

JavaScript API 词典

#JavaScript
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 9 từ

JS: Promise

JavaScript API 词典

#JavaScript
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 32 từ

JS: String

JavaScript API 词典

#JavaScript
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 65 từ

Python: Built-in

Python Built-in API

#Python
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 11 từ

Python: array

Python array API

#Python
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 39 từ

Python: date

Python date API

#Python
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 21 từ

Python: file

Python file API

#Python
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 13 từ

Python: class

Python class API

#Python
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 29 từ

Python: set

Python set API

#Python
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 37 từ

Python: math

Python math API

#Python
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 40 từ

Python: string

Python string API

#Python
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 24 từ

Python: system

Python system API

#Python
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 25 từ

Java: ArrayList

JavaScript API 词典

#Java
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 8 từ

Java: Character

JavaScript API 词典

#Java
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 22 từ

Java: Hashmap

JavaScript API 词典

#Java
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 25 từ

Java: LinkedList

JavaScript API 词典

#Java
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 48 từ

Java: String

JavaScript API 词典

#Java
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 20 từ

Java: StringBuffer

JavaScript API 词典

#Java
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 575 từ

Linux

Linux Command

#Linux
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 78 từ

C#关键字

C#关键字以及用途

#C#
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 79 từ

C#: String API

C# String API

#C#
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 36 từ

C#: List API

C# List API

#C#
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 12 từ

SQL: 常用语句 lower case

SQL 常用语句 小写

#SQL
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 12 từ

SQL: 常用语句 upper case

SQL 常用语句 大写

#SQL
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 726 từ

人工智能: 机器学习

AI机器学习 常用英语词汇

#AI
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 491 từ

人工智能: AI for Science

AI for Science 常用英语词汇

#AI
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 25 từ

golang-keyword

go语言关键字,

#golang
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 46 từ

golang-builtin

go语言内建函数和类型

#golang
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 35 từ

Rust: Keyword

Rust 关键字

#Rust
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 24 từ

Rust: String

Rust 标准库字符串类型常用方法

#Rust
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 28 từ

Rust: Vector

Rust 集合类型动态数组Vector常用方法

#Rust
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 23 từ

Rust: HashMap

Rust 集合类型HashMap常用方法

#Rust
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 436 từ

AudioKey_UCS-SubCategory

游戏音效常用单词-UCS-SubCategory

#RAZ
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 82 từ

AudioKey_UCS-Category

游戏音效常用单词-UCS-Category

#RAZ
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 99 từ

Node-fs

Dictionary Node-fs

#Node-fs
Luyện Gõ Ngay 🚀
tech-coder 15 từ

Node-path

Dictionary Node-path

#Node-path
Luyện Gõ Ngay 🚀