✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Movers

update

/update/

cập nhật

You should update your software regularly.

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

label

/'leibl/

nhãn

Each image needs a correct label.

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

comment

/'kɔment/

bình luận

Leave a comment on the post.

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

tax

/tæks/

thuế

Pay income tax every year.

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

volunteer

/,vɔlən'tiə/

tình nguyện viên

Volunteer work builds experience.

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

balance

/'bæləns/

thăng bằng

This is an example for balance.

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

charge

/tʃɑ:dʤ/

thù lao

This is an example for charge.

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

access

/access/

truy cập

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

act

/ækt/

hành động

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

age

/eidʤ/

tuổi

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

aim

/eim/

mục tiêu

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

alarm

/ə'lɑ:m/

báo thức

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

arrest

/ə'rest/

bắt giữ

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

award

/ə'wɔ:d/

phần thưởng

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

ban

/bæn/

lệnh cấm

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

base

/beis/

căn cứ

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

battle

/'bætl/

trận đánh

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

bend

/bentʃ/

bẻ cong

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

bite

/bait/

cắn

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

block

/blɔk/

khối

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

bomb

/bɔm/

bom

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

border

/'bɔ:də/

ranh giới

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

brand

/brænd/

thương hiệu

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

cheat

/tʃi:t/

gian lận

⌨️
Trang 1 / 5 (Tổng 102:N0 từ) Trang Sau →