Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.
valuable
/'væljuəbl/có giá trị lớn
This is an example for valuable.
honest
/'ɔnist/trung thực
This is an example for honest.
reliable
/ri'laiəbl/đáng tin cậy
This is an example for reliable.
private
/private/riêng tư
This is an example for private.
advanced
/əd'vɑ:nst/trình độ cao
aged
/'eidʤid/già
alcoholic
/,ælkə'hɔlik/kẻ nghiện rượu
amazed
/ə'meiz/kinh ngạc
ambitious
/æm'biʃəs/tham vọng
annoyed
/ə'nɔid/khó chịu
annoying
/ə'nɔiiɳ/khó chịu
aware
/ə'weə/nhận thức
basic
/'beisik/nền tảng
brave
/breiv/can đảm
careless
/'keəlis/cẩu thả
central
/'sentrəl/trung tâm
cheerful
/'tʃjəful/vui vẻ
coloured
/'kʌləd/màu sắc rực rỡ
competitive
/kəm'petitiv/cạnh tranh
complex
/'kɔmleks/tổ hợp
confident
/'kɔnfidənt/tự tin
confused
/kən'fju:zd/bị bối rối
continuous
/kən'tinjuəs/tiếp diễn
convenient
/kən'vi:njənt/thuận lợi