✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Động từ Movers

program

/program/

lập trình

This program helps detect grammar errors.

⌨️
Động từ Movers

afford

/ə'fɔ:d/

đủ khả năng

This is an example for afford.

⌨️
Động từ Movers

promote

/promote/

khuyến khích

This is an example for promote.

⌨️
Động từ Movers

admire

/əd'maiə/

ngưỡng mộ

⌨️
Động từ Movers

admit

/əd'mit/

thừa nhận

⌨️
Động từ Movers

advise

/əd'vaiz/

khuyên nhủ

⌨️
Động từ Movers

analyse

/'ænəlaiz/

phân tích (hành động)

⌨️
Động từ Movers

announce

/ə'nauns/

thông báo (hành động)

⌨️
Động từ Movers

annoy

/ə'nɔi/

làm phiền

⌨️
Động từ Movers

apologize

/ə'pɔlədʤaiz/

xin lỗi

⌨️
Động từ Movers

appreciate

/ə'pri:ʃieit/

đánh giá

⌨️
Động từ Movers

assist

/ə'sist/

hỗ trợ

⌨️
Động từ Movers

attach

/ə'tætʃ/

gắn

⌨️
Động từ Movers

attract

/ə'trækt/

thu hút

⌨️
Động từ Movers

bake

/beik/

nướng

⌨️
Động từ Movers

bother

/'bɔðə/

làm phiền

⌨️
Động từ Movers

breathe

/bri:ð/

thở (hành động)

⌨️
Động từ Movers

bury

/'beri/

chôn

⌨️
Động từ Movers

combine

/'kɔmbain/

kết hợp

⌨️
Động từ Movers

commit

/kə'mit/

làm

⌨️
Động từ Movers

concentrate

/'kɔnsentreit/

tập trung

⌨️
Động từ Movers

conclude

/kən'klu:d/

kết luận

⌨️
Động từ Movers

confirm

/kən'fə:m/

xác nhận

⌨️
Động từ Movers

confuse

/kən'fju:z/

làm bối rối

⌨️
Trang 1 / 5 (Tổng 100:N0 từ) Trang Sau →