✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Movers

chemical

/'kemikəl/

hóa chất

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

claim

/kleim/

khẳng định

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

click

/klik/

nhấp chuột

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

commercial

/kə'mə:ʃl/

thuộc về thương mại

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

contact

/kɔntækt/

liên hệ

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

contrast

/'kɔntræst/

sự tương phản

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

cream

/kri:m/

kem

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

criminal

/'kriminl/

tội phạm

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

current

/'kʌrənt/

hiện hành

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

daily

/'deili/

hằng ngày

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

damage

/'dæmidʤ/

hư hại

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

dislike

/dis'laik/

không thích

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

doubt

/daut/

nghi ngờ

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

equal

/'i:kwəl/

bình đẳng

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

escape

/is'keip/

bỏ trốn

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

exchange

/exchange/

trao đổi

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

export

/export/

xuất khẩu

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

extra

/'ekstrə/

thêm

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

fancy

/'fænsi/

si mê

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

flood

/flood/

lụt

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

flow

/flow/

chảy

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

folk

/fouk/

dân gian

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

force

/fɔ:s/

lực lượng

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

frame

/freim/

khung

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 5 (Tổng 102:N0 từ) Trang Sau →