✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Danh từ Movers

reaction

/ri:'ækʃn/

phản ứng

This is an example for reaction.

⌨️
Danh từ Movers

champion

/'tʃæmpjən/

quán quân

This is an example for champion.

⌨️
Danh từ Movers

stadium

/'steidjəm/

sân vận động

This is an example for stadium.

⌨️
Danh từ Movers

accommodation

/ə,kɔmə'deiʃn/

chỗ ở

⌨️
Danh từ Movers

achievement

/ə'tʃi:vmənt/

thành tích

⌨️
Danh từ Movers

ad

/'ei'di:/

quảng cáo

⌨️
Danh từ Movers

addition

/ə'diʃn/

phép cộng

⌨️
Danh từ Movers

agent

/'eidʤənt/

đại lý

⌨️
Danh từ Movers

agreement

/ə'gri:mənt/

hiệp định

⌨️
Danh từ Movers

album

/'ælbəm/

album

⌨️
Danh từ Movers

ambition

/æm'biʃn/

hoài bão, tham vọng

⌨️
Danh từ Movers

analysis

/ə'næləsis/

phân tích

⌨️
Danh từ Movers

announcement

/ə'naunsmənt/

thông báo

⌨️
Danh từ Movers

application

/,æpli'keiʃn/

ứng dụng

⌨️
Danh từ Movers

appointment

/ə'pɔintmənt/

cuộc hẹn

⌨️
Danh từ Movers

arrival

/ə'raivəl/

đến

⌨️
Danh từ Movers

assignment

/ə'sainmənt/

phân công

⌨️
Danh từ Movers

atmosphere

/'ætməsfiə/

bầu không khí

⌨️
Danh từ Movers

attitude

/'ætitju:d/

thái độ

⌨️
Danh từ Movers

attraction

/ə'trækʃn/

sự thu hút

⌨️
Danh từ Movers

authority

/ɔ:'θɔriti/

thẩm quyền

⌨️
Danh từ Movers

bank (river)

/bank (river)/

bờ sông

⌨️
Danh từ Movers

basis

/'beisis/

nền tảng

⌨️
Danh từ Movers

beauty

/'bju:ti/

sắc đẹp

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 13 (Tổng 300:N0 từ) Trang Sau →