✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Tính từ Movers

financial

/fai'nænʃəl/

tài chính

⌨️
Tính từ Movers

fixed

/fixed/

đã sửa

⌨️
Tính từ Movers

frightened

/'fraitnd/

sợ sệt

⌨️
Tính từ Movers

frightening

/frightening/

đáng sợ

⌨️
Tính từ Movers

frozen

/fri:z/

đông cứng

⌨️
Tính từ Movers

generous

/'dʤenərəs/

hào phóng

⌨️
Tính từ Movers

gentle

/'dʤentl/

dịu dàng

⌨️
Tính từ Movers

glad

/glæd/

vui mừng

⌨️
Tính từ Movers

global

/'gloubəl/

toàn cầu

⌨️
Tính từ Movers

grateful

/'greitful/

tri ân

⌨️
Tính từ Movers

guilty

/guilty/

tội lỗi

⌨️
Tính từ Movers

historic

/his'tɔrik/

mang tính lịch sử

⌨️
Tính từ Movers

historical

/his'tɔrikəl/

lịch sử

⌨️
Tính từ Movers

horrible

/'hɔrəbl/

tệ hại

⌨️
Tính từ Movers

illegal

/i'li:gəl/

bất hợp pháp

⌨️
Tính từ Movers

imaginary

/i'mædʤinəri/

tưởng tượng

⌨️
Tính từ Movers

immediate

/i'mi:djət/

ngay tức khắc

⌨️
Tính từ Movers

impressive

/im'presiv/

ấn tượng

⌨️
Tính từ Movers

indirect

/,indi'rekt/

gián tiếp

⌨️
Tính từ Movers

indoor

/'indɔ:/

trong nhà

⌨️
Tính từ Movers

injured

/'indʤəd/

bị thương

⌨️
Tính từ Movers

innocent

/'inəsnt/

vô tội

⌨️
Tính từ Movers

involved

/in'vɔlvd/

có liên quan

⌨️
Tính từ Movers

keen

/ki:n/

sắc sảo

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 7 (Tổng 149:N0 từ) Trang Sau →