✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Danh từ Movers

bee

/bi:/

con ong

⌨️
Danh từ Movers

belief

/bi'li:f/

sự tin tưởng

⌨️
Danh từ Movers

bell

/bel/

chuông

⌨️
Danh từ Movers

branch

/brɑ:ntʃ/

chi nhánh

⌨️
Danh từ Movers

breath

/breθ/

hơi thở

⌨️
Danh từ Movers

breathing

/'bri:ðiɳ/

sự thở

⌨️
Danh từ Movers

bride

/braid/

cô dâu

⌨️
Danh từ Movers

bubble

/'bʌbl/

bong bóng

⌨️
Danh từ Movers

candidate

/'kændidit/

ứng viên

⌨️
Danh từ Movers

cap

/cap/

mũ lưỡi trai

⌨️
Danh từ Movers

captain

/'kæptin/

đội trưởng

⌨️
Danh từ Movers

category

/'kætigəri/

loại

⌨️
Danh từ Movers

ceiling

/ceiling/

trần nhà

⌨️
Danh từ Movers

celebration

/,seli'breiʃn/

lễ ăn mừng

⌨️
Danh từ Movers

ceremony

/'seriməni/

lễ

⌨️
Danh từ Movers

channel

/'tʃænl/

kênh

⌨️
Danh từ Movers

chapter

/'tʃæps/

chương

⌨️
Danh từ Movers

chest

/tʃest/

ngực

⌨️
Danh từ Movers

childhood

/'tʃaildhud/

thời thơ ấu

⌨️
Danh từ Movers

clause

/'klætə/

mệnh đề

⌨️
Danh từ Movers

client

/'klaiənt/

khách hàng

⌨️
Danh từ Movers

cloth

/klɔθ/

vải

⌨️
Danh từ Movers

clue

/klu:/

manh mối

⌨️
Danh từ Movers

coal

/koul/

than

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 13 (Tổng 300:N0 từ) Trang Sau →