✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words
Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.
Kinh doanh
Movers
business objective
/ˈbɪz.nɪs əbˈdʒɛk.tɪv/mục tiêu kinh doanh cụ thể
Set clear business objectives.
Kinh doanh
Movers
operating profit
/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ˈprɒf.ɪt/lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính
Operating profit excludes interest and tax.
← Trang Trước
Trang 3 / 3 (Tổng 50:N0 từ)