✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Đời sống hàng ngày Movers

data 5

/ˈdeɪtə/

Dữ liệu

This is an example for data 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

code 5

/kəʊd/

Mã lập trình

This is an example for code 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

user 5

/ˈjuːzə(r)/

Người dùng

This is an example for user 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

fast 5

/fɑːst/

Nhanh

This is an example for fast 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

robot 6

/ˈrəʊbɒt/

Người máy

This is an example for robot 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

smart 6

/smɑːt/

Thông minh

This is an example for smart 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

data 6

/ˈdeɪtə/

Dữ liệu

This is an example for data 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

code 6

/kəʊd/

Mã lập trình

This is an example for code 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

user 6

/ˈjuːzə(r)/

Người dùng

This is an example for user 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

fast 6

/fɑːst/

Nhanh

This is an example for fast 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

robot 7

/ˈrəʊbɒt/

Người máy

This is an example for robot 7.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

smart 7

/smɑːt/

Thông minh

This is an example for smart 7.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

utility

/ˈprəʊɡræm/

Chương trình máy tính

This is an example for utility.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

system 3

/ˈsɪstəm/

Hệ thống

This is an example for system 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

device 3

/dɪˈvaɪs/

Thiết bị

This is an example for device 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

system 4

/ˈsɪstəm/

Hệ thống

This is an example for system 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

device 4

/dɪˈvaɪs/

Thiết bị

This is an example for device 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

system 5

/ˈsɪstəm/

Hệ thống

This is an example for system 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

device 5

/dɪˈvaɪs/

Thiết bị

This is an example for device 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

system 6

/ˈsɪstəm/

Hệ thống

This is an example for system 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

device 6

/dɪˈvaɪs/

Thiết bị

This is an example for device 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

system 7

/ˈsɪstəm/

Hệ thống

This is an example for system 7.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

console

/ˈɪntəfeɪs/

Giao diện

This is an example for console.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

formula

/ˈælɡərɪðəm/

Thuật toán

This is an example for formula.

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 22 (Tổng 513:N0 từ) Trang Sau →