✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Tính từ Movers

kind (caring)

/kind (caring)/

tốt bụng

⌨️
Tính từ Movers

leading

/'li:diɳ/

dẫn đầu

⌨️
Tính từ Movers

legal

/'li:gəl/

hợp pháp

⌨️
Tính từ Movers

located

/lou'keit/

xác định vị trí

⌨️
Tính từ Movers

lonely

/'lounli/

cô đơn

⌨️
Tính từ Movers

mad

/mæd/

điên rồ

⌨️
Tính từ Movers

medium

/'mi:djəm/

trung bình

⌨️
Tính từ Movers

mental

/'mentl/

tâm thần

⌨️
Tính từ Movers

mild

/maild/

nhẹ

⌨️
Tính từ Movers

northern

/'nɔ:ðən/

phương bắc

⌨️
Tính từ Movers

nuclear

/'nju:kliə/

hạt nhân

⌨️
Tính từ Movers

obvious

/'ɔbviəs/

rõ ràng

⌨️
Tính từ Movers

odd

/ɔd/

số lẻ

⌨️
Tính từ Movers

official

/ə'fiʃəl/

chính thức

⌨️
Tính từ Movers

old-fashioned

/'ould'fæʃnd/

cổ hủ, lỗi thời

⌨️
Tính từ Movers

organized

/'ɔ:gənaiz/

được tổ chức

⌨️
Tính từ Movers

outdoor

/'autdɔ:/

ngoài trời

⌨️
Tính từ Movers

painful

/'peinful/

đau đớn

⌨️
Tính từ Movers

pale

/peil/

tái nhợt

⌨️
Tính từ Movers

peaceful

/'pi:sful/

hoà bình

⌨️
Tính từ Movers

pleasant

/'pleznt/

dễ thương

⌨️
Tính từ Movers

poisonous

/'pɔiznəs/

độc

⌨️
Tính từ Movers

political

/pə'litikə/

thuộc về chính trị

⌨️
Tính từ Movers

powerful

/'pauəful/

mạnh mẽ

⌨️
← Trang Trước Trang 4 / 7 (Tổng 149:N0 từ) Trang Sau →