✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Movers

native

/'neitiv/

tự nhiên

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

nor

/nɔ:/

cũng không

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

pin

/pin/

ghim

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

poison

/'pɔizn/

chất độc

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

press

/pres/

nhấn

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

protest

/protest/

phản kháng

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

relative

/'relətiv/

liên quan đến

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

release

/ri'li:s/

giải phóng

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

rent

/rent/

thuê

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

risk

/risk/

rủi ro

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

roll

/'roulkɔ:l/

cuộn

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

signal

/'signl/

tín hiệu

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

slice

/slais/

lát cắt

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

solid

/'sɔlid/

chất rắn

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

spread

/spred/

lây lan

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

standard

/'stændəd/

tiêu chuẩn

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

stuff

/stʌf/

chất liệu

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

supply

/sə'plai/

cung cấp

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

switch

/switʃ/

công tắc

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

though

/ðou/

mặc dù

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

throughout

/θru:'aut/

khắp

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

till

/til/

cho đến khi

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

total

/'toutl/

tổng cộng

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

trade

/trade/

buôn bán

⌨️
← Trang Trước Trang 4 / 5 (Tổng 102:N0 từ) Trang Sau →