✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Động từ Movers

reflect

/ri'flekt/

phản ánh

⌨️
Động từ Movers

reject

/'ri:dʤekt/

từ chối

⌨️
Động từ Movers

relate

/ri'leit/

liên quan

⌨️
Động từ Movers

remain

/ri'mein/

duy trì

⌨️
Động từ Movers

remind

/ri'maind/

nhắc lại

⌨️
Động từ Movers

represent

/,repri'zent/

đại diện

⌨️
Động từ Movers

request

/ri'kwest/

yêu cầu ai đó làm gì

⌨️
Động từ Movers

require

/ri'kwaiə/

yêu cầu

⌨️
Động từ Movers

respect

/ris'pekt/

tôn trọng

⌨️
Động từ Movers

result

/ri'zʌlt/

đưa đến kết quả

⌨️
Động từ Movers

retire

/ri'taiə/

về hưu

⌨️
Động từ Movers

revise

/ri'vaiz/

ôn lại

⌨️
Động từ Movers

rule

/ru:l/

cai trị

⌨️
Động từ Movers

scan

/skæn/

quét

⌨️
Động từ Movers

separate

/'seprit/

chia

⌨️
Động từ Movers

set (put)

/set (put)/

đặt

⌨️
Động từ Movers

shine

/ʃain/

chiếu sáng

⌨️
Động từ Movers

shoot

/ʃu:t/

bắn

⌨️
Động từ Movers

sink

/siɳk/

bồn rửa

⌨️
Động từ Movers

slow

/slou/

làm chậm

⌨️
Động từ Movers

stick (push into/attach)

/stick (push into/attach)/

dán

⌨️
Động từ Movers

store

/stɔ:/

cửa hàng

⌨️
Động từ Movers

suffer

/'sʌfə/

chịu đựng

⌨️
Động từ Movers

summarize

/'sʌməraiz/

tóm tắt

⌨️
← Trang Trước Trang 4 / 5 (Tổng 100:N0 từ) Trang Sau →