✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Đời sống hàng ngày Movers

commerce

/treɪd/

buôn bán, thương mại

This is an example for commerce.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

expense

/kɒst/

chi phí

This is an example for expense.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

trade 3

/treɪd/

buôn bán, thương mại

This is an example for trade 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

bank 3

/bæŋk/

ngân hàng

This is an example for bank 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

plan 3

/plæn/

kế hoạch

This is an example for plan 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

goal 3

/ɡəʊl/

mục tiêu

This is an example for goal 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

deal 3

/diːl/

thỏa thuận, giao dịch

This is an example for deal 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

profit 3

/ˈprɒf.ɪt/

lợi nhuận

This is an example for profit 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

cost 3

/kɒst/

chi phí

This is an example for cost 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

trade 4

/treɪd/

buôn bán, thương mại

This is an example for trade 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

bank 4

/bæŋk/

ngân hàng

This is an example for bank 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

plan 4

/plæn/

kế hoạch

This is an example for plan 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

goal 4

/ɡəʊl/

mục tiêu

This is an example for goal 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

deal 4

/diːl/

thỏa thuận, giao dịch

This is an example for deal 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

profit 4

/ˈprɒf.ɪt/

lợi nhuận

This is an example for profit 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

cost 4

/kɒst/

chi phí

This is an example for cost 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

trade 5

/treɪd/

buôn bán, thương mại

This is an example for trade 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

bank 5

/bæŋk/

ngân hàng

This is an example for bank 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

plan 5

/plæn/

kế hoạch

This is an example for plan 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

goal 5

/ɡəʊl/

mục tiêu

This is an example for goal 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

deal 5

/diːl/

thỏa thuận, giao dịch

This is an example for deal 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

profit 5

/ˈprɒf.ɪt/

lợi nhuận

This is an example for profit 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

cost 5

/kɒst/

chi phí

This is an example for cost 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Movers

trade 6

/treɪd/

buôn bán, thương mại

This is an example for trade 6.

⌨️
← Trang Trước Trang 4 / 22 (Tổng 513:N0 từ) Trang Sau →