Kinh nghiệm học tiếng anh

Cập nhật 2024: Lý thuyết & ví dụ cụ thể

Thành thạo tiếng Anh không chỉ nằm ở khả năng nghe, nói, đọc, viết mà còn là kỹ năng đặt câu hỏi hiệu quả. Biết cách đặt câu hỏi đúng ngữ pháp, phù hợp với ngữ cảnh sẽ giúp bạn gỡ rối mọi tình huống giao tiếp, từ trao đổi với bạn bè đến thảo luận chuyên môn với người bản ngữ.

Các loại câu hỏi trong tiếng Anh
Các loại câu hỏi trong tiếng Anh

Bài viết này BMyC sẽ cung cấp cho bạn toàn tập các loại câu hỏi trong tiếng Anh, bao gồm cấu trúc, cách sử dụng và ví dụ thực tế. Nắm vững kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin đặt câu hỏi trong mọi tình huống, tăng cường khả năng giao tiếp và mở rộng hiểu biết về thế giới xung quanh.

1. Câu hỏi với động từ “to be” với “to be” là động từ chính

Để tạo câu hỏi với “to be” đóng vai trò động từ chính, ta thực hiện di chuyển “to be” lên đầu câu trước chủ ngữ. Khi đó, “to be” sẽ trở thành trợ động từ, và không cần thêm động từ chính sau chủ ngữ.

Các loại câu hỏi trong tiếng Anh với động từ tobe
Các loại câu hỏi trong tiếng Anh với động từ tobe

Ví dụ:

Câu trả lời: He is a student. (Anh ấy là sinh viên.) Trong câu này thì is là động từ chính trong câu

Để đặt câu hỏi, bạn đưa động từ to be “is” lên đầu câu trước chủ ngữ “He” rồi nói tiếp vế còn lại.

Câu hỏi: Is he a student? (Anh ấy là sinh viên phải không?)

>>> Tìm hiểu thêm: 85 câu chúc sức khỏe tiếng Anh & mẫu câu hỏi thăm về sức khỏe

2. Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh không thể thiếu câu hỏi Yes/No

Câu hỏi Yes/No là một trong những dạng câu hỏi cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Loại câu hỏi này được sử dụng để thu thập thông tin xác nhận từ người nghe, với câu trả lời chỉ đơn giản là “Có” hoặc “Không”.

Câu hỏi Yes/No thường bắt đầu bằng một trong các trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết sau:

  • Trợ động từ: am/is/are, have/has, do/does, did…
  • Động từ khiếm khuyết: can, could, must, may, might, should, would, will, shall, ought to…

Sau đây là cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh và cách trả lời dạng câu hỏi này:







Cấu trúc

  • Be/Do/Have/Modals + S + V/adj + O/N?

Trả lời

  • Yes, S + Be/Do/Have/Modals
  • No, S + Be/Do/Have/Modals + not

Trong đó

  • Be/Do/Have/Modals được chia theo thì ở trong câu.

Ví dụ

  • Does he like pizza? (Anh ấy có thích pizza không?)


Trả lời: Yes, he does/ No, he does not.

  • Have you finished your homework? (Bạn đã làm bài tập xong chưa?)


Trả lời: Yes, I have/ No, I have not.

Để trả lời câu hỏi tiếng Anh dạng này, bạn cần chú ý đến trợ động từ được sử dụng.

Nếu câu hỏi bắt đầu bằng trợ động từ “to be” (am, is, are, was/were), bạn sẽ trả lời theo công thức sau:

  • Trả lời “Có”: Yes, I am/he is/they are/she was/we were.
  • Trả lời “Không”: No, I am not/he isn’t/they aren’t/we weren’t/he wasn’t.

Ví dụ:

  • Câu hỏi: Are you a student? (Bạn là học sinh không?)
  • Trả lời “Có”: Yes, I am. (Có, tôi là học sinh.)
  • Câu hỏi: Was she at home yesterday? (Cô ấy ở nhà ngày hôm qua à?)
  • Trả lời “Không”: No, she wasn’t. (Không, cô ấy không ở nhà.)

Để tạo câu hỏi trong tiếng Anh với động từ thường (không phải “to be”), bạn cần sử dụng trợ động từ “do” hoặc “does”.

Quy tắc:

  • Với chủ ngữ I, we, you, they, sử dụng “do”.
  • Với chủ ngữ he, she, it, sử dụng “does”.

Lưu ý: Với câu hỏi ở thì quá khứ, sử dụng trợ động từ “did” cho tất cả các chủ ngữ

Ví dụ:

  • Did you like reading books when you were a child? (Bạn có thích đọc sách khi còn nhỏ không?)

BMyC Easy English – Khóa học chuyên biệt thiên về giao tiếp và cải thiện kỹ năng nghe – nói.

Với mô hình “Lớp Học Zoom 1: 5” độc quyền:

⭐Luyện phát âm – phản xạ giao tiếp cực nhanh.

⭐Lớp zoom 1 thầy – 5 trò : tập trung tăng tốc hiệu quả.

⭐Giáo trình linh hoạt theo năng lực mỗi cá nhân.

⭐Lộ trình chuyên biệt từ BMyC.


Tham Gia Ngay


3. Câu hỏi Wh (Wh-Questions): Who, What, When, Where, Why, How

Wh-Questions là loại câu hỏi trong tiếng Anh được bắt đầu bằng các từ để hỏi như: who, what, where, when, why, how, how many… Câu hỏi Wh trong tiếng anh thường có cấu trúc như sau:




Wh Questions Word + Be/Do/Have/Modals + S + V + O/N?

Ví dụ:

  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • When did you arrive? (Bạn đến khi nào?)
  • Why are you here? (Tại sao bạn ở đây?)
  • How are you? (Bạn khỏe không?)
  • How many people are there? (Có bao nhiêu người ở đây?)

Sau đây là các từ để hỏi trong tiếng Anh dạng Wh-Question và cách dùng trong giao tiếp thường gặp:


















Từ để hỏi Cách sử dụng Ví dụ
Who ( Ai) Dùng để hỏi về người.

  • Who are you? (Bạn là ai?)
  • Who is she? (Cô ấy là ai?)

Whom ( Ai) Dùng để hỏi về người trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu hỏi có mệnh đề quan hệ.

  • Whom did you see yesterday? (Bạn đã gặp ai ngày hôm qua?)
  • I don’t know whom to ask. (Tôi không biết hỏi ai.)

Which ( cái nào) Dùng để hỏi về lựa chọn trong một nhóm.

  • Which book do you want to read? (Bạn muốn đọc sách nào?)

What (cái gì) Dùng để hỏi về sự vật, sự việc.

  • What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
  • What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)

Where ( ở đâu) Dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn.

  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • Where are you going? (Bạn đang đi đâu?)

Why ( tại sao) Dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân.

  • Why didn’t you come to my party last night? (Tại sao bạn không đến dự buổi tiệc của tôi tối hôm qua?)

When ( khi nào) Dùng để hỏi về thời gian.

  • When is your birthday? (Sinh nhật bạn là khi nào?)

Whose ( của ai) Dùng để hỏi về sự sở hữu.

  • Whose phone is this? (Điện thoại này của ai?)

How much Dùng để hỏi về số lượng (dùng với danh từ không đếm được).

  • How much is this jacket? (Cái áo khoác này giá bao nhiêu?)

How many Dùng để hỏi về số lượng (dùng với danh từ đếm được).

  • How many students are there in your class? (Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?)

How far Dùng để hỏi về khoảng cách vật lý.

  • How far is it from here to the airport? (Từ đây đến sân bay bao xa?)

How long Dùng để hỏi về độ dài.

  • How long is the river? (Con sông dài bao nhiêu?)

How often Dùng để hỏi về tần suất.

  • How often do you read books? (Bạn thường xuyên đọc sách không?)

How old Dùng để hỏi về tuổi tác.

  • How old is your brother? (Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?)

>>> Xem thêm: Mẹo hay nhớ nhanh cách dùng Who, Whom, Whose

4. Câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions)

Câu hỏi trực tiếp (direct questions) tuy đơn giản, dễ sử dụng nhưng lại có thể mang lại cảm giác “thẳng thừng” hoặc thiếu thân thiện. Đặc biệt, khi bạn cần nhờ ai đó giúp đỡ hoặc giao tiếp với người chưa quen thân, việc sử dụng câu hỏi trực tiếp có thể gây ra sự bất tiện và tạo rào cản trong việc kết nối.

Hiểu được điều này, việc học cách đặt câu hỏi gián tiếp (indirect questions) là vô cùng quan trọng để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối phương. Chỉ với một thay đổi nhỏ, thêm vào cụm từ mở đầu như “Bạn có thể vui lòng cho tôi biết…” hoặc “Bạn có biết…”, câu hỏi của bạn sẽ trở nên mềm mại và dễ nghe hơn rất nhiều.

Ví dụ:

  • Bạn có thể vui lòng cho tôi biết giờ là mấy giờ không? (Could you please tell me what time it is?)
  • Bạn có biết tôi có thể tìm thấy John ở đâu không? (Do you know where I can find John?)
  • Bạn có thể giúp tôi tìm loại sữa này không? (Could you help me find this type of milk?)

5. Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh không thể thiếu câu hỏi đuôi (Tag Question)

Câu hỏi đuôi, một dạng câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu nhằm mục đích xác nhận lại thông tin đã được đề cập trước đó, là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh vô cùng phổ biến. Cấu trúc này thường bao gồm hai phần, được phân cách bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

  • You are going to the cinema, aren’t you? (Bạn sẽ đi xem phim, phải không?)
  • She didn’t know the answer, did she? (Cô ấy không biết câu trả lời, phải không?)

Sau đây là các lưu ý và ví dụ khi sử dụng câu hỏi đuôi:










Lưu ý khi sử dụng câu hỏi đuôi Ví dụ
Thì của động từ trong câu hỏi đuôi phải phù hợp với thì của động từ trong câu chính.

  • Câu chính: He finished his homework. (Thì quá khứ đơn).
  • Câu hỏi đuôi: He finished his homework, didn’t he? (Câu hỏi đuôi ở thì quá khứ đơn.)

Nếu mệnh đề chính ở thể khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ là phủ định và ngược lại.

  • Câu chính: He has a dog. (Câu khẳng định).
  • Câu hỏi đuôi: He has a dog, doesn’t he? (Câu hỏi đuôi phủ định).
  • Câu chính: She doesn’t like pizza. (Câu phủ định).
  • Câu hỏi đuôi: She doesn’t like pizza, does she? (Câu hỏi đuôi khẳng định).

Nếu chủ ngữ trong mệnh đề chính ở thể phủ định (no one, nobody, nothing…) hoặc trong mệnh đề chính có chứa trạng từ ở thể phủ định (never, rarely…) thì câu hỏi đuôi sẽ ở thể khẳng định.

  • No one knows the answer, do they?
  • She never forgets her friends, does she?

Nếu chủ ngữ “I am”: câu hỏi đuôi là aren’t I
Nếu câu hỏi là câu mệnh lệnh thì câu hỏi đuôi sẽ có dạng là will you

  • Clean your room, will you?

Với dạng câu hỏi có Let thì câu hỏi đuôi sẽ có dạng là shall we

  • Let’s go to the cinema, shall we?

6. Cách đặt câu hỏi phủ định trong tiếng Anh

Câu hỏi phủ định là một dạng câu hỏi trong tiếng Anh được sử dụng để xác nhận thông tin hoặc khẳng định một điều gì đó. Câu trả lời cho câu hỏi phủ định sẽ bắt đầu bằng “Yes” (có) hoặc “No” (không).

Để tạo câu hỏi phủ định, ta sử dụng trợ động từ “do”, “does”, “did”, “can”, “could”, “will”, “would”, “shall”, “should”, “may”, “might” kết hợp với “not”. Sau đó, ta thêm chủ ngữ và động từ vào sau.

Các loại câu hỏi trong tiếng Anh dạng phủ định
Các loại câu hỏi trong tiếng Anh dạng phủ định

Ví dụ:

  • Aren’t you going to the party? (Bạn không đi dự tiệc à?)
  • Didn’t they tell you about the meeting? (Họ không nói cho bạn biết về cuộc họp à?)
  • Can’t you see that I’m busy? (Bạn không thấy tôi đang bận à?)

Ngoài ra, ta cũng có thể sử dụng dạng rút gọn của trợ động từ và “not” để tạo câu hỏi phủ định.

Ví dụ:

  • Isn’t he your brother? (Anh ấy không phải anh trai bạn à?)
  • Wasn’t she here a minute ago? (Cô ấy không ở đây cách đây một phút à?)
  • Couldn’t you have waited a little longer? (Bạn không thể đợi thêm một chút à?)

Câu hỏi phủ định trong tiếng Anh được sử dụng trong những trường hợp nào? Sau đây là một số trường hợp phổ biến:

Trường hợp 1:  Đưa ra lời đề nghị lịch sự

Thay vì nói “Bạn có thể giúp tôi?”, ta có thể sử dụng câu hỏi phủ định “Bạn không thể giúp tôi được à?” để tạo cảm giác nhẹ nhàng và tế nhị hơn.

Trường hợp 2:  Khi bạn muốn kiểm tra thông tin

Ví dụ:

  • Didn’t you say you would be here at 5? (Bạn không nói rằng bạn sẽ ở đây lúc 5 giờ à?)

  • Haven’t you already finished your homework? (Bạn chưa hoàn thành bài tập về nhà à?)

Trường hợp 3: Diễn tả sự ngạc nhiên

Ví dụ:

  • Can’t you believe it? (Bạn không thể tin được à?)
  • Isn’t that amazing? (Điều đó không tuyệt vời sao?)

Trường hợp 4: Dùng câu hỏi phủ định để bắt đầu cuộc trò chuyện

Ví dụ:

  • Didn’t I see you at the park yesterday? (Chẳng phải tôi đã gặp bạn ở công viên ngày hôm qua à?)

  • Haven’t you heard the news? (Bạn chưa nghe tin tức à?)

Trường hợp 5: Để đưa ra một lời đề nghị

Ví dụ:

  • Wouldn’t you like to come with me? (Bạn không muốn đi cùng tôi à?)
  • Don’t you think we should apologize? (Bạn không nghĩ chúng ta nên xin lỗi à?)

Tuy nhiên, để trả lời tốt một số câu hỏi dạng này, bạn cần cung cấp thêm lý do để củng cố cho câu trả lời của mình

Ví dụ:

Câu hỏi: Why didn’t she like it? (Tại sao cô ấy không thích nó?)

Câu trả lời:  Because it’s too spicy. (Bởi vì nó quá cay)

Lý do: Cô ấy không thích đồ ăn cay

Trường hợp 6: Thể hiện sự nghi ngờ

Ví dụ:

  • Don’t you think she’s lying? (Bạn không nghĩ cô ấy đang nói dối à?)
  • Isn’t it strange that he didn’t show up? (Chẳng phải lạ khi anh ấy không xuất hiện à?)

>>> Bạn có thể tìm hiểu thêm: Từ vựng tiếng Anh: Cách học hiệu quả nhất cho người mới bắt đầu 

Hiểu và sử dụng thành thạo các dạng câu hỏi trong tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp và học tập. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về các dạng câu hỏi phổ biến trong tiếng Anh, cùng với hướng dẫn chi tiết cách sử dụng từng dạng.

Hãy nhớ rằng, luyện tập là chìa khóa để thành thạo bất kỳ kỹ năng nào. Hãy áp dụng kiến thức bạn đã học vào thực tế, đặt câu hỏi thường xuyên trong giao tiếp và học tập để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Chúc bạn thành công!

Xem Thêm:

Related Posts

Cập nhật 2024: Ngày Giải phóng miền Nam tiếng Anh là gì? 66 từ vựng về ngày 30/4

Ngày Giải phóng miền Nam là một cột mốc lịch sử vĩ đại của đất nước Việt Nam. Đó là ngày dân tộc ta đập tan sự xâm…

Cập nhật 2024: Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi và 4 cách nhớ từ mà bé nào cũng mê

Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi là chủ đề “tủ” của hầu hết các bé. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bé 4 cách học từ…

Cập nhật 2024: Tuyển tập 137 tranh tô màu cho bé theo chủ đề ngộ nghĩnh và hấp dẫn (có file in)

Tranh tô màu là một công cụ tuyệt vời giúp bé vừa rèn luyện bàn tay khéo léo vừa trau dồi óc thẩm mỹ và sáng tạo tuyệt…

Cập nhật 2024: Những khó khăn bố mẹ thường gặp khi cùng con xây dựng bài thuyết trình tiếng Anh

Mỗi gia đình, mỗi bé khi thuyết trình tiếng Anh đều gặp các khó khăn nhất định. Điều này đôi khi khiến bố mẹ không biết cách giải…

Cập nhật 2024: HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ THUYẾT TRÌNH

HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ THUYẾT TRÌNH Skip to content HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ…

Cập nhật 2024: Bật mí bí quyết giúp trẻ học tiếng Anh online hiệu quả nhất

Học tiếng Anh online đang ngày càng trở nên phổ biến bởi sự tiện lợi và hiệu quả mà nó mang lại. Tuy nhiên, để giúp trẻ học…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *