✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Tính từ Movers

cruel

/'kruili/

tàn nhẫn

⌨️
Tính từ Movers

cultural

/'kʌltʃərəl/

thuộc văn hóa

⌨️
Tính từ Movers

definite

/'definit/

chắc chắn

⌨️
Tính từ Movers

determined

/di'tə:mind/

xác định

⌨️
Tính từ Movers

disappointed

/,disə'pɔint/

thất vọng

⌨️
Tính từ Movers

disappointing

/,disə'pɔintiɳ/

đáng thất vọng

⌨️
Tính từ Movers

dressed

/dres/

mặc quần áo

⌨️
Tính từ Movers

drunk

/drʌɳk/

say rượu

⌨️
Tính từ Movers

due

/dju:/

quá hạn

⌨️
Tính từ Movers

eastern

/'i:stən/

phương Đông

⌨️
Tính từ Movers

economic

/,i:kə'nɔmik/

thuộc kinh tế

⌨️
Tính từ Movers

educated

/'edju:keit/

được giáo dục

⌨️
Tính từ Movers

educational

/,edju:'keiʃənl/

giáo dục

⌨️
Tính từ Movers

effective

/effective/

hiệu quả

⌨️
Tính từ Movers

embarrassed

/im'bærəst/

lúng túng

⌨️
Tính từ Movers

embarrassing

/im'bærəsiɳ/

xấu hổ

⌨️
Tính từ Movers

engaged

/in'geidʤd/

đã đính hôn

⌨️
Tính từ Movers

environmental

/environmental/

thuộc về môi trường

⌨️
Tính từ Movers

essential

/i'senʃəl/

thiết yếu

⌨️
Tính từ Movers

expected

/iks'pekt/

hy vọng

⌨️
Tính từ Movers

experienced

/iks'piəriənst/

có kinh nghiệm

⌨️
Tính từ Movers

familiar

/fə'miljə/

thân thuộc

⌨️
Tính từ Movers

fascinating

/'fæsineitiɳ/

lôi cuốn

⌨️
Tính từ Movers

fashionable

/'fæʃnəbl/

hợp thời trang

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 7 (Tổng 149:N0 từ) Trang Sau →