✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Truyền thông & Quảng cáo Movers

advertising

/ˈæd.vər.taɪ.zɪŋ/

hoạt động quảng cáo thương mại

Digital advertising is cost-effective.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

marketing strategy

/ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ ˈstræt.ɪ.dʒi/

chiến lược tiếp thị tổng thể

We need a new marketing strategy.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

target market

/ˈtɑːr.ɡɪt ˈmɑːr.kɪt/

thị trường mục tiêu hướng đến

Identify your target market first.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

survey

/ˈsɜːr.veɪ/

khảo sát ý kiến khách hàng

Conduct a customer satisfaction survey.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

feedback

/ˈfiːd.bæk/

phản hồi từ khách hàng

Use customer feedback to improve.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

satisfaction

/ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/

sự hài lòng của khách hàng

Customer satisfaction is our goal.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

loyalty

/ˈlɔɪ.əl.ti/

lòng trung thành của khách hàng

Build customer loyalty with rewards.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

competition

/ˌkɒm.pɪˈtɪʃ.ən/

sự cạnh tranh trên thị trường

Competition drives innovation.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

unique selling point

/juːˈniːk ˈsɛl.ɪŋ pɔɪnt/

điểm bán hàng độc đáo khác biệt

What is your unique selling point?

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

positioning

/pəˈzɪʃ.ən.ɪŋ/

định vị thương hiệu trong tâm trí khách

Brand positioning sets you apart.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

segmentation

/ˌsɛɡ.mɛnˈteɪ.ʃən/

phân khúc thị trường theo nhóm

Segmentation targets specific customer groups.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

demographic

/ˌdɛm.əˈɡræf.ɪk/

đặc điểm nhân khẩu học nhóm khách

Understand the demographics of your audience.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

viral

/ˈvaɪər.əl/

lan truyền nhanh chóng trên mạng

The video went viral overnight.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

click-through rate

/klɪk θruː reɪt/

tỷ lệ nhấp chuột vào quảng cáo

Improve the click-through rate.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

lead

/liːd/

khách hàng tiềm năng chưa mua

Generate more sales leads.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

funnel

/ˈfʌn.əl/

phễu bán hàng từ nhận biết đến mua

The sales funnel needs optimization.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

call to action

/kɔːl tuː ˈæk.ʃən/

lời kêu gọi hành động mua ngay

Add a clear call to action.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

landing page

/ˈlæn.dɪŋ peɪdʒ/

trang đích nhận lưu lượng quảng cáo

Optimize the landing page for conversions.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

email marketing

/ˈiː.meɪl ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/

tiếp thị qua thư điện tử

Email marketing has a high ROI.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

newsletter

/ˈnjuːz.lɛt.ər/

bản tin định kỳ cho khách đăng ký

Send a monthly newsletter.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

sponsorship

/ˈspɒn.sər.ʃɪp/

tài trợ sự kiện hoặc nội dung

Get a sponsorship from a big brand.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

affiliate

/əˈfɪl.i.ɪt/

đối tác liên kết kiếm hoa hồng

Join our affiliate program.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

commission

/kəˈmɪʃ.ən/

hoa hồng cho đối tác bán hàng

Affiliates earn a 10% commission.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Movers

testimonial

/ˌtɛs.tɪˈmoʊ.ni.əl/

lời chứng thực từ khách hàng cũ

Use testimonials to build trust.

⌨️
Trang 1 / 2 (Tổng 47:N0 từ) Trang Sau →