✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Nghề nghiệp & Công việc Movers

employer

/ɪmˈplɔɪ.ər/

chủ sử dụng lao động

Your employer must sign the form.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

employee

/ˌɪm.plɔɪˈiː/

nhân viên lao động

Every employee gets health insurance.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

workforce

/ˈwɜːrk.fɔːrs/

lực lượng lao động

The company has a large workforce.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

recruitment

/rɪˈkruːt.mənt/

tuyển dụng nhân sự mới

Recruitment starts next month.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

probation

/prəˈbeɪ.ʃən/

thời gian thử việc

The probation period is three months.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

resignation

/ˌrɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/

đơn xin nghỉ việc

Submit your resignation letter.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

layoff

/ˈleɪ.ɒf/

sa thải do cắt giảm nhân sự

Many workers faced layoffs.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

redundancy

/rɪˈdʌn.dən.si/

dư thừa nhân sự bị cắt giảm

She received redundancy pay.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

retirement

/rɪˈtaɪər.mənt/

về hưu sau tuổi làm việc

He plans retirement at 65.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

pension

/ˈpɛn.ʃən/

lương hưu sau nghỉ việc

Save for a pension early.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

bonus

/ˈboʊ.nəs/

thưởng cuối năm

We received a year-end bonus.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

raise

/reɪz/

tăng lương theo hiệu suất

She asked for a raise.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

paycheck

/ˈpeɪ.tʃɛk/

phiếu lương hàng tháng

The paycheck arrives on Friday.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

wage

/weɪdʒ/

tiền công theo giờ

The minimum wage increased.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

career path

/kəˈrɪər pæθ/

con đường sự nghiệp

Plan your career path carefully.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

performance review

/pərˈfɔːr.məns rɪˈvjuː/

đánh giá hiệu suất công việc

Annual performance reviews set goals.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

goal setting

/ɡoʊl ˈsɛt.ɪŋ/

thiết lập mục tiêu công việc

Goal setting improves motivation.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

mentorship

/ˈmɛn.tər.ʃɪp/

hướng dẫn từ người có kinh nghiệm

A mentorship program helps newcomers.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

internship

/ˈɪn.tɜːrn.ʃɪp/

thực tập tại công ty

She did an internship at a bank.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

self-employed

/ˌsɛlf.ɪmˈplɔɪd/

tự kinh doanh làm chủ

He became self-employed last year.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

consultant

/kənˈsʌl.tənt/

chuyên gia tư vấn độc lập

Hire a consultant for advice.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

hybrid work

/ˈhaɪ.brɪd wɜːrk/

làm việc kết hợp văn phòng và nhà

Hybrid work offers flexibility.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

corporate

/ˈkɔːr.pər.ɪt/

thuộc về doanh nghiệp lớn

She works in the corporate sector.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

professional development

/prəˈfɛʃ.ən.əl dɪˈvɛl.əp.mənt/

phát triển năng lực chuyên nghiệp

Invest in professional development.

⌨️
Trang 1 / 2 (Tổng 47:N0 từ) Trang Sau →