✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Kinh doanh Movers

expenses

/ɪkˈspɛn.sɪz/

chi phí vận hành

Cut unnecessary expenses.

⌨️
Kinh doanh Movers

net profit

/nɛt ˈprɒf.ɪt/

lợi nhuận ròng sau tất cả chi phí

Net profit is what you keep.

⌨️
Kinh doanh Movers

breakeven

/ˌbreɪkˈiː.vən/

hòa vốn không lãi không lỗ

We reached breakeven in six months.

⌨️
Kinh doanh Movers

startup capital

/ˈstɑːr.tʌp ˈkæp.ɪ.təl/

vốn ban đầu khởi nghiệp

Raise startup capital from investors.

⌨️
Kinh doanh Movers

investor

/ɪnˈvɛs.tər/

nhà đầu tư rót vốn

Find an angel investor.

⌨️
Kinh doanh Movers

valuation

/ˌvæl.jʊˈeɪ.ʃən/

định giá doanh nghiệp

The startup valuation is 10 million.

⌨️
Kinh doanh Movers

funding

/ˈfʌn.dɪŋ/

nguồn tài trợ vốn

Secure funding before launching.

⌨️
Kinh doanh Movers

ipo

/ˌaɪ.piːˈoʊ/

phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng

The company plans an IPO next year.

⌨️
Kinh doanh Movers

license

/ˈlaɪ.səns/

giấy phép kinh doanh

Obtain a business license first.

⌨️
Kinh doanh Movers

sole trader

/soʊl ˈtreɪ.dər/

cá nhân kinh doanh một mình

A sole trader has full control.

⌨️
Kinh doanh Movers

limited company

/ˈlɪm.ɪ.tɪd ˈkʌm.pə.ni/

công ty trách nhiệm hữu hạn

Register as a limited company.

⌨️
Kinh doanh Movers

nonprofit

/nɒnˈprɒf.ɪt/

tổ chức phi lợi nhuận

They run a nonprofit organization.

⌨️
Kinh doanh Movers

corporation

/ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/

tập đoàn công ty lớn

The corporation has global offices.

⌨️
Kinh doanh Movers

vendor

/ˈvɛn.dər/

nhà cung cấp dịch vụ hàng hóa

Choose vendors carefully.

⌨️
Kinh doanh Movers

supplier

/səˈplaɪ.ər/

nhà cung ứng nguyên vật liệu

Build strong supplier relationships.

⌨️
Kinh doanh Movers

offshoring

/ˈɒf.ʃɔːr.ɪŋ/

chuyển hoạt động ra nước ngoài

Offshoring lowers labor costs.

⌨️
Kinh doanh Movers

b2b

/ˌbiː.tuːˈbiː/

doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp

We operate in the B2B sector.

⌨️
Kinh doanh Movers

b2c

/ˌbiː.tuːˈsiː/

doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng

B2C needs strong branding.

⌨️
Kinh doanh Movers

e-commerce

/ˈiː.kɒm.ɜːrs/

thương mại điện tử mua bán online

E-commerce grew 40% last year.

⌨️
Kinh doanh Movers

brick and mortar

/brɪk ænd ˈmɔːr.tər/

cửa hàng thực tế không phải online

Brick and mortar stores still matter.

⌨️
Kinh doanh Movers

distribution

/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/

phân phối hàng hóa đến khách

Build a strong distribution network.

⌨️
Kinh doanh Movers

logistics

/ləˈdʒɪs.tɪks/

hậu cần vận chuyển hàng hóa

Efficient logistics saves money.

⌨️
Kinh doanh Movers

inventory

/ˈɪn.vən.tɒr.i/

hàng tồn kho quản lý

Track inventory in real time.

⌨️
Kinh doanh Movers

warehouse

/ˈweər.haʊs/

kho hàng lưu trữ

The warehouse holds 10,000 items.

⌨️
Trang 1 / 3 (Tổng 50:N0 từ) Trang Sau →