Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.
chemical
/'kemikəl/hóa chất
claim
/kleim/khẳng định
click
/klik/nhấp chuột
commercial
/kə'mə:ʃl/thuộc về thương mại
contact
/kɔntækt/liên hệ
contrast
/'kɔntræst/sự tương phản
cream
/kri:m/kem
criminal
/'kriminl/tội phạm
current
/'kʌrənt/hiện hành
daily
/'deili/hằng ngày
damage
/'dæmidʤ/hư hại
dislike
/dis'laik/không thích
doubt
/daut/nghi ngờ
equal
/'i:kwəl/bình đẳng
escape
/is'keip/bỏ trốn
exchange
/exchange/trao đổi
export
/export/xuất khẩu
extra
/'ekstrə/thêm
fancy
/'fænsi/si mê
flood
/flood/lụt
flow
/flow/chảy
folk
/fouk/dân gian
force
/fɔ:s/lực lượng
frame
/freim/khung