✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Động từ Movers

consist

/kən'sist/

bao gồm

⌨️
Động từ Movers

consume

/kən'sju:m/

tiêu thụ

⌨️
Động từ Movers

convince

/kən'vins/

thuyết phục

⌨️
Động từ Movers

decorate

/'dekəreit/

trang trí

⌨️
Động từ Movers

define

/di'fain/

định nghĩa

⌨️
Động từ Movers

deliver

/di'livə/

giao

⌨️
Động từ Movers

determine

/di'tə:min/

quyết tâm

⌨️
Động từ Movers

donate

/dou'neit/

quyên tặng

⌨️
Động từ Movers

educate

/'edju:keit/

giáo dục

⌨️
Động từ Movers

empty

/'empti/

đổ đi, làm rỗng

⌨️
Động từ Movers

encourage

/in'kʌridʤ/

khuyến khích

⌨️
Động từ Movers

entertain

/,entə'tein/

giải trí

⌨️
Động từ Movers

examine

/ig'zæmin/

nghiên cứu

⌨️
Động từ Movers

expand

/iks'pænd/

mở rộng

⌨️
Động từ Movers

experience

/iks'piəriəns/

gặp

⌨️
Động từ Movers

experiment

/iks'periment - iks'periment/

thí nghiệm

⌨️
Động từ Movers

explode

/iks'ploud/

nổ tung

⌨️
Động từ Movers

explore

/iks'plɔ:/

khám phá

⌨️
Động từ Movers

fasten

/'fɑ:sn/

đóng lại

⌨️
Động từ Movers

fear

/fiə/

nỗi sợ

⌨️
Động từ Movers

freeze

/fri:z/

đông cứng

⌨️
Động từ Movers

frighten

/'fraitn/

hoảng sợ

⌨️
Động từ Movers

fry

/frai/

chiên rán

⌨️
Động từ Movers

gather

/'gæðə/

tập trung

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 5 (Tổng 100:N0 từ) Trang Sau →