✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Nghề nghiệp & Công việc Movers

teamwork

/ˈtiːm.wɜːrk/

làm việc nhóm phối hợp nhau

Teamwork achieves better results.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

leadership

/ˈliː.dər.ʃɪp/

kỹ năng lãnh đạo nhóm

Leadership motivates the whole team.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

problem solving

/ˈprɒb.ləm ˌsɒlv.ɪŋ/

giải quyết vấn đề sáng tạo

Problem solving is a key skill.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

adaptability

/əˌdæp.təˈbɪl.ɪ.ti/

khả năng thích nghi linh hoạt

Adaptability is key in tech jobs.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

initiative

/ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/

chủ động tiên phong hành động

Show initiative to stand out.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

creativity

/ˌkriː.eɪˈtɪv.ɪ.ti/

sáng tạo giải pháp mới mẻ

Creativity drives innovation.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

attention to detail

/əˈtɛn.ʃən tʊ ˈdiː.teɪl/

chú ý đến từng chi tiết nhỏ

Attention to detail prevents errors.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

multitasking

/ˈmʌl.ti.tɑːs.kɪŋ/

xử lý nhiều việc cùng lúc

Multitasking is needed in busy roles.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

job fair

/dʒɒb fɛər/

hội chợ việc làm tuyển dụng

Attend a job fair to find work.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

shortlist

/ˈʃɔːrt.lɪst/

danh sách ứng viên chọn lọc

You made the shortlist.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

handover

/ˈhænd.oʊ.vər/

bàn giao công việc khi nghỉ

Prepare a handover document.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

appraisal

/əˈpreɪ.zəl/

đánh giá hiệu suất nhân viên

Annual appraisals set new targets.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

promotion opportunity

/prəˈmoʊ.ʃən ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.ti/

cơ hội thăng tiến sự nghiệp

There are promotion opportunities here.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

work experience

/wɜːrk ɪkˈspɪər.i.əns/

kinh nghiệm làm việc thực tế

Work experience is highly valued.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

career change

/kəˈrɪər tʃeɪndʒ/

chuyển đổi nghề nghiệp sang lĩnh vực mới

A career change needs preparation.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

job security

/dʒɒb sɪˈkjʊər.ɪ.ti/

sự ổn định việc làm dài hạn

Job security is important to many.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

work-life balance

/ˈwɜːrk laɪf ˈbæl.əns/

cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Work-life balance prevents burnout.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

employee handbook

/ɪmˈplɔɪ.iː ˈhænd.bʊk/

sổ tay nhân viên nội quy công ty

Read the employee handbook carefully.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

performance target

/pərˈfɔːr.məns ˈtɑːr.ɡɪt/

mục tiêu hiệu suất cần đạt được

Meet your quarterly performance targets.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

annual leave

/ˈæn.jʊ.əl liːv/

nghỉ phép năm được hưởng

You have 20 days of annual leave.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

fixed-term contract

/ˌfɪkst tɜːrm ˈkɒn.trækt/

hợp đồng có thời hạn cố định

I am on a fixed-term contract.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

permanent position

/ˈpɜːr.mə.nənt pəˈzɪʃ.ən/

vị trí làm việc lâu dài ổn định

She got a permanent position.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Movers

performance bonus

/pərˈfɔːr.məns ˈboʊ.nəs/

thưởng dựa trên hiệu suất công việc

Earn a performance bonus this quarter.

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 2 (Tổng 47:N0 từ)