✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Movers

giant

/'dʤaiənt/

người khổng lồ

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

graduate

/'grædjut/

tốt nghiệp

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

guard

/gɑ:d/

bảo vệ

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

highlight

/highlight/

điểm nổi bật

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

hurry

/'hʌri/

sự vội vàng

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

impact

/'impækt/

sự va chạm

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

import

/import/

nhập khẩu

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

influence

/'influəns/

ảnh hưởng

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

iron

/'aiən/

sắt

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

judge

/'dʤʌdʤ/

phán xét

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

kick

/kik/

đá

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

kiss

/kis/

hôn

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

lack

/læk/

thiếu

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

lie (tell a lie)

/lie (tell a lie)/

nói dối (nói dối)

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

limit

/'limit/

giới hạn

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

liquid

/'likwid/

chất lỏng

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

live (inhabit)

/live (inhabit)/

sinh sống (cư ngụ)

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

living

/'liviɳ/

cuộc sống

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

magic

/'mædʤik/

ảo thuật

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

measure

/'meʤə/

đo lường

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

mess

/mes/

sự lộn xộn

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

mix

/miks/

pha trộn

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

murder

/'mə:də/

giết người

⌨️
Từ vựng thông dụng Movers

narrative

/'nærətiv/

chuyện kể

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 5 (Tổng 102:N0 từ) Trang Sau →