✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Công nghệ & Thiết bị Movers

fingerprint

/ˈfɪŋ.ɡər.prɪnt/

vân tay mở khóa thiết bị

Use fingerprint to unlock your phone.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Movers

face id

/feɪs aɪˈdiː/

nhận dạng khuôn mặt bảo mật

Face ID unlocks the phone instantly.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Movers

drone

/droʊn/

máy bay không người lái

A drone took aerial photos of the event.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Movers

3d printer

/ˌθriː diː ˈprɪn.tər/

máy in 3 chiều

The 3D printer creates plastic models.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Movers

vr headset

/ˌviː.ɑːr ˈhɛd.sɛt/

kính thực tế ảo

Wear a VR headset to enter virtual worlds.

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 3 (Tổng 53:N0 từ)