✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Du lịch & Khám phá Movers

passenger train

/ˈpæs.ən.dʒər treɪn/

tàu chở khách

The passenger train runs hourly.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

taxi

/ˈtæk.si/

xe taxi

We hailed a taxi outside the station.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

subway

/ˈsʌb.weɪ/

tàu điện ngầm

The subway is fast and cheap.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

highway

/ˈhaɪ.weɪ/

đường cao tốc

Cars sped down the highway.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

journey time

/ˈdʒɜː.ni taɪm/

thời gian di chuyển

The journey time is three hours.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

reservation desk

/ˌrez.əˈveɪ.ʃən dɛsk/

quầy đặt chỗ trước

Ask at the reservation desk.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

passenger boat

/ˈpæs.ən.dʒər bəʊt/

tàu chở khách đường thủy

The boat crossed the calm river.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

harbor

/ˈhɑː.bər/

bến cảng, vũng tàu

Yachts docked in the peaceful harbor.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

cruise

/kruːz/

chuyến du thuyền

They took a cruise in the Caribbean.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

cabin

/ˈkæb.ɪn/

cabin, buồng ngủ trên tàu

Our cabin was very comfortable.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

backpacker

/ˈbæk.pæk.ər/

khách du lịch ba lô

The backpacker carried a large tent.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

sightseeing bus

/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ bʌs/

xe buýt ngắm cảnh

We took an open-top sightseeing bus.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

foreign country

/ˈfɒr.ən ˈkʌn.tri/

nước ngoài

He loves visiting foreign countries.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

tour guide

/tʊər ɡaɪd/

hướng dẫn viên du lịch

The tour guide explained the history.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

local food

/ˈləʊ.kəl fuːd/

món ăn địa phương

We tried some delicious local food.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

market stall

/ˈmɑː.kɪt stɔːl/

quầy hàng ở chợ

She bought fresh fruit from a market stall.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

national park

/ˈnæʃ.ən.əl pɑːk/

vườn quốc gia

They camped in the national park.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

hiking trail

/ˈhaɪ.kɪŋ treɪl/

đường mòn đi bộ dã ngoại

Follow the marked hiking trail.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

waterfall

/ˈwɔː.tə.fɔːl/

thác nước

The waterfall is high and beautiful.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

mountain peak

/ˈmaʊn.tɪn piːk/

đỉnh núi

Snow covered the mountain peak.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

canyon

/ˈkæn.jən/

hẻm núi lớn

They hiked down into the deep canyon.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

desert

/ˈdez.ət/

sa mạc

Cacti grow in the hot desert.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

beach resort

/biːtʃ rɪˈzɔːt/

khu nghỉ dưỡng bãi biển

We booked a room at a beach resort.

⌨️
Du lịch & Khám phá Movers

swimming pool

/ˈswɪm.ɪŋ puːl/

bể bơi

The hotel has an outdoor swimming pool.

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 4 (Tổng 86:N0 từ) Trang Sau →