Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.
kind (caring)
/kind (caring)/tốt bụng
leading
/'li:diɳ/dẫn đầu
legal
/'li:gəl/hợp pháp
located
/lou'keit/xác định vị trí
lonely
/'lounli/cô đơn
mad
/mæd/điên rồ
medium
/'mi:djəm/trung bình
mental
/'mentl/tâm thần
mild
/maild/nhẹ
northern
/'nɔ:ðən/phương bắc
nuclear
/'nju:kliə/hạt nhân
obvious
/'ɔbviəs/rõ ràng
odd
/ɔd/số lẻ
official
/ə'fiʃəl/chính thức
old-fashioned
/'ould'fæʃnd/cổ hủ, lỗi thời
organized
/'ɔ:gənaiz/được tổ chức
outdoor
/'autdɔ:/ngoài trời
painful
/'peinful/đau đớn
pale
/peil/tái nhợt
peaceful
/'pi:sful/hoà bình
pleasant
/'pleznt/dễ thương
poisonous
/'pɔiznəs/độc
political
/pə'litikə/thuộc về chính trị
powerful
/'pauəful/mạnh mẽ