✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Danh từ Movers

coin

/kɔin/

đồng tiền

⌨️
Danh từ Movers

collection

/kə'lekʃn/

bộ sưu tập

⌨️
Danh từ Movers

comparison

/kəm'pærisn/

sự so sánh

⌨️
Danh từ Movers

complaint

/kəm'pleint/

lời phàn nàn

⌨️
Danh từ Movers

conclusion

/kən'klu:ʤn/

phần kết luận

⌨️
Danh từ Movers

consequence

/'kɔnsikwəns/

hậu quả

⌨️
Danh từ Movers

consumer

/consumer/

người tiêu dùng

⌨️
Danh từ Movers

container

/kən'teinə/

thùng đựng hàng

⌨️
Danh từ Movers

content

/'kɔntent/

nội dung

⌨️
Danh từ Movers

costume

/'kɔstju:m/

trang phục

⌨️
Danh từ Movers

cottage

/'kɔtidʤ/

ngôi nhà tranh

⌨️
Danh từ Movers

countryside

/'kʌntri'said/

nông thôn

⌨️
Danh từ Movers

court

/kɔ:t/

tòa án

⌨️
Danh từ Movers

curtain

/'kə:tn/

tấm màn

⌨️
Danh từ Movers

decade

/'dekeid/

thập kỷ

⌨️
Danh từ Movers

definition

/,defi'niʃn/

sự định nghĩa

⌨️
Danh từ Movers

departure

/di'pɑ:tʃə/

sự khởi hành

⌨️
Danh từ Movers

destination

/,desti'neiʃn/

điểm đến

⌨️
Danh từ Movers

development

/di'veləpmənt/

phát triển

⌨️
Danh từ Movers

diagram

/'daiəgræm/

biểu đồ

⌨️
Danh từ Movers

diamond

/'daiəmənd/

kim cương

⌨️
Danh từ Movers

difficulty

/'difikəlti/

khó khăn

⌨️
Danh từ Movers

dirt

/də:t/

bụi bẩn

⌨️
Danh từ Movers

disadvantage

/,disəd'vɑ:ntidʤ/

điều bất lợi

⌨️
← Trang Trước Trang 4 / 13 (Tổng 300:N0 từ) Trang Sau →