✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Đời sống hàng ngày Starters

rapid

/fɑːst/

Nhanh

This is an example for rapid.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

app 3

/æp/

Ứng dụng

This is an example for app 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

web 3

/web/

Trang mạng, mạng lưới

This is an example for web 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

app 4

/æp/

Ứng dụng

This is an example for app 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

web 4

/web/

Trang mạng, mạng lưới

This is an example for web 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

app 5

/æp/

Ứng dụng

This is an example for app 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

web 5

/web/

Trang mạng, mạng lưới

This is an example for web 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

app 6

/æp/

Ứng dụng

This is an example for app 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

web 6

/web/

Trang mạng, mạng lưới

This is an example for web 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

grid

/ˈnetwɜːk/

Mạng lưới, mạng kết nối

This is an example for grid.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

cyber

/ˈdɪdʒɪtl/

Kỹ thuật số

This is an example for cyber.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

cache

/ˈstɔːrɪdʒ/

Bộ nhớ lưu trữ

This is an example for cache.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

aide

/əˈsɪstənt/

Trợ lý

This is an example for aide.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

gain

/ˈprɒf.ɪt/

lợi nhuận

This is an example for gain.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

fund

/ɪnˈvest/

đầu tư

This is an example for fund.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

duty

/tæks/

thuế

This is an example for duty.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

tax 3

/tæks/

thuế

This is an example for tax 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

tax 4

/tæks/

thuế

This is an example for tax 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

tax 5

/tæks/

thuế

This is an example for tax 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

tax 6

/tæks/

thuế

This is an example for tax 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

pot

/pɒt/

nồi

This is an example for pot.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

pan

/pæn/

chảo

This is an example for pan.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

fry

/fraɪ/

chiên rán

This is an example for fry.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

bake

/beɪk/

nướng (lò)

This is an example for bake.

⌨️
Trang 1 / 8 (Tổng 176:N0 từ) Trang Sau →