✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Truyền thông & Quảng cáo Starters

ad

/æd/

mẫu quảng cáo ngắn

I saw an ad on YouTube.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

logo

/ˈloʊ.ɡoʊ/

biểu trưng thương hiệu

The logo is red and white.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

brand

/brænd/

nhãn hiệu thương hiệu

Apple is a famous brand.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

discount

/ˈdɪs.kaʊnt/

giảm giá phần trăm

Get a 20% discount today.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

coupon

/ˈkuː.pɒn/

phiếu giảm giá

Use a coupon at checkout.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

reward

/rɪˈwɔːrd/

điểm thưởng tích lũy

Earn rewards with every purchase.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

package

/ˈpæk.ɪdʒ/

gói sản phẩm đóng gói

Open the package carefully.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

rating

/ˈreɪ.tɪŋ/

xếp hạng sao sản phẩm

The product has a 5-star rating.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

stock

/stɒk/

hàng tồn kho

The item is out of stock.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

supply

/səˈplaɪ/

nguồn cung hàng hóa

Supply meets demand now.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

demand

/dɪˈmænd/

nhu cầu thị trường

Demand for this is high.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

trust

/trʌst/

niềm tin khách hàng

Build trust with your customers.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

channel

/ˈtʃæn.əl/

kênh phân phối truyền thông

Use social media as a channel.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

content

/ˈkɒn.tɛnt/

nội dung truyền thông sáng tạo

Create engaging content daily.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

flyer

/ˈflaɪ.ər/

tờ rơi quảng cáo in ấn

Hand out flyers near the shop.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

sticker

/ˈstɪk.ər/

nhãn dán quảng cáo thương hiệu

Give customers a brand sticker.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

sample

/ˈsæm.pəl/

mẫu thử miễn phí sản phẩm

Give free samples to customers.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

demo

/ˈdɛm.oʊ/

bản trình diễn sản phẩm

Watch the product demo.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

launch

/lɔːntʃ/

ra mắt sản phẩm mới

Launch the product next month.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

subscriber

/səbˈskraɪ.bər/

người đăng ký theo dõi

Grow your subscriber count.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

hashtag

/ˈhæʃ.tæɡ/

thẻ bắt đầu bằng dấu thăng

Use a trending hashtag.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

trend

/trɛnd/

xu hướng thị trường hot

Follow the latest market trend.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

brand image

/brænd ˈɪm.ɪdʒ/

hình ảnh thương hiệu trong tâm trí

Build a positive brand image.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Starters

sales pitch

/seɪlz pɪtʃ/

bài thuyết phục bán hàng

Prepare a strong sales pitch.

⌨️
Trang 1 / 2 (Tổng 26:N0 từ) Trang Sau →