✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Nghề nghiệp & Công việc Starters

labor

/ˈleɪbər/

làm việc; công việc

I work from nine to five every day.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

occupation

/ˌɑkjəˈpeɪʃən/

việc làm

She got a new job at a hospital.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

gathering

/ˈgæðərɪŋ/

cuộc họp

We have a meeting at ten o'clock.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

pause

/pɔz/

giờ nghỉ

Let's take a break and have some coffee.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

resume

/ˈrɛz.jʊ.meɪ/

hồ sơ xin việc

Send your resume by email.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

deadline

/ˈdɛd.laɪn/

hạn chót hoàn thành

The deadline is Friday.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

skills

/skɪlz/

kỹ năng chuyên môn

Learn new skills every year.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

full-time

/ˌfʊlˈtaɪm/

toàn thời gian làm việc

I work full-time at the bank.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

part-time

/ˌpɑːrtˈtaɪm/

bán thời gian làm việc

She works part-time at a cafe.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

contract

/ˈkɒn.trækt/

hợp đồng lao động

Sign the contract before starting.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

benefits

/ˈbɛn.ɪ.fɪts/

phúc lợi lao động

The job has great benefits.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

sick leave

/sɪk liːv/

nghỉ ốm có phép

You can take sick leave when ill.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

shift

/ʃɪft/

ca làm việc

I work the morning shift.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

lunch break

/lʌntʃ breɪk/

giờ nghỉ trưa

I eat lunch during the lunch break.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

badge

/bædʒ/

thẻ nhân viên đeo ngực

Wear your badge in the office.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

salary slip

/ˈsæl.ər.i slɪp/

phiếu lương hàng tháng

Check your salary slip each month.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

attendance

/əˈtɛn.dəns/

chuyên cần đi làm đúng giờ

Good attendance is important.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

punctual

/ˈpʌŋk.tʃʊ.əl/

đúng giờ đúng hẹn

Always be punctual at work.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

workplace rules

/ˈwɜːrk.pleɪs ruːlz/

nội quy công ty cần tuân thủ

Follow the workplace rules.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

lunch hour

/lʌntʃ aʊər/

tiếng đồng hồ nghỉ trưa

The lunch hour is from 12 to 1.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

pay day

/peɪ deɪ/

ngày phát lương hàng tháng

Pay day is the last Friday.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

resignation letter

/ˌrɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən ˈlɛt.ər/

thư xin nghỉ việc chính thức

Write a professional resignation letter.

⌨️