✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Giới từ Starters

according to

/according to/

dựa theo

⌨️
Giới từ Starters

after

/'ɑ:ftə/

sau đó

⌨️
Giới từ Starters

against

/ə'geinst/

chống lại

⌨️
Giới từ Starters

among

/ə'mʌɳ/

giữa

⌨️
Giới từ Starters

at

/æt, ət/

tại

⌨️
Giới từ Starters

before

/bi'fɔ:/

trước

⌨️
Giới từ Starters

between

/bi'twi:n/

giữa

⌨️
Giới từ Starters

by

/bai/

qua

⌨️
Giới từ Starters

during

/'djuəriɳ/

trong lúc

⌨️
Giới từ Starters

except

/ik'sept/

ngoại trừ

⌨️
Giới từ Starters

for

/fɔ:,fə/

vì

⌨️
Giới từ Starters

from

/frɔm, frəm/

từ

⌨️
Giới từ Starters

including

/in'klu:diɳ/

bao gồm

⌨️
Giới từ Starters

into

/'intu, 'intə/

vào trong

⌨️
Giới từ Starters

like (similar)

/like (similar)/

giống

⌨️
Giới từ Starters

next to

/next to/

ở cạnh

⌨️
Giới từ Starters

of

/ɔv, əv/

của

⌨️
Giới từ Starters

onto

/'ɔntu/

trên

⌨️
Giới từ Starters

per

/pə:/

mỗi

⌨️
Giới từ Starters

towards

/tə'wɔ:d/

đối với

⌨️
Giới từ Starters

with

/wi /

với

⌨️
Giới từ Starters

without

/wi' aut/

không có

⌨️