✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Starters

telephone

/'telifoun/

điện thoại

He called me on the telephone to confirm the meeting.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

display

/dɪˈspleɪ/

Màn hình hiển thị

The new phone has a sharp, high-resolution display.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

lens

/lɛnz/

Ống kính máy ảnh; thấu kính

She bought a new wide-angle lens for her camera.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

pad

/pæd/

Miếng lót, tập giấy ghi chú

She wrote a note on her notepad.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

clip

/klɪp/

Đoạn video ngắn; kẹp giấy

She shared a funny clip on social media.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

match

/mæʧ/

Trận đấu; diêm quẹt

The match between the two teams was exciting.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

electronic mail

/ɪˌlɛkˈtrɒnɪk meɪl/

Thư điện tử

Send me the report by electronic mail.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

work

/wə:k/

công việc

I work from nine to five every day.

⌨️
Danh từ Starters

job

/dʤɔb /

công việc

She got a new job at a hospital.

⌨️
Danh từ Starters

boss

/bɔs/

ông chủ

My boss is very kind and helpful.

⌨️
Danh từ Starters

office

/'ɔfis/

văn phòng

He goes to the office every morning.

⌨️
Danh từ Starters

team

/ti:m/

đội

Our team has five members.

⌨️
Danh từ Starters

meeting

/'mi:tiɳ/

cuộc họp

We have a meeting at ten o'clock.

⌨️
Danh từ Starters

money

/'mʌni/

tiền bạc

She earns good money from her job.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

break

/breik/

phá vỡ

Let's take a break and have some coffee.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

labor

/ˈleɪbər/

làm việc; công việc

I work from nine to five every day.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

occupation

/ˌɑkjəˈpeɪʃən/

việc làm

She got a new job at a hospital.

⌨️
Danh từ Starters

manager

/'mænidʤə/

giám đốc

My boss is very kind and helpful.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

gathering

/ˈgæðərɪŋ/

cuộc họp

We have a meeting at ten o'clock.

⌨️
Danh từ Starters

cash

/cash/

tiền mặt

She earns good money from her job.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Starters

pause

/pɔz/

giờ nghỉ

Let's take a break and have some coffee.

⌨️
Động từ Starters

learn

/lə:n/

học hỏi

Machines can learn from data.

⌨️
Động từ Starters

think

/θiɳk/

nghĩ

Can computers think like humans?

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

talk

/tɔ:k/

nói chuyện

The AI can talk back to you.

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 82 (Tổng 1966:N0 từ) Trang Sau →