Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.
attractive
/ə'træktiv/hấp dẫn
available
/ə'veiləbl/có sẵn
awful
/'ɔ:ful/tồi tệ
bad
/bad/xấu
based
/beis/dựa trên
beautiful
/'bju:təful/xinh đẹp
big
/big/to lớn
blonde
/blɔnd/vàng
bored
/bɔ:/chán
boring
/'bɔ:riɳ/nhạt nhẽo
bright
/brait/sáng
brilliant
/'briljənt/xuất sắc
broken
/'broukən/vỡ
busy
/'bizi/bận
careful
/'keəful/cẩn thận
certain
/'sə:tn/chắc chắn
classical
/'klæsikəl/cổ điển
clear
/kliə/thông thoáng
closed
/klous/đóng
comfortable
/'kʌmfətəbl/thoải mái
connected
/kə'nektid/được kết nối
cool
/ku:l/mát mẻ
crazy
/'kreizi/điên
creative
/kri:'eitiv/sáng tạo