✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Tính từ Starters

attractive

/ə'træktiv/

hấp dẫn

⌨️
Tính từ Starters

available

/ə'veiləbl/

có sẵn

⌨️
Tính từ Starters

awful

/'ɔ:ful/

tồi tệ

⌨️
Tính từ Starters

bad

/bad/

xấu

⌨️
Tính từ Starters

based

/beis/

dựa trên

⌨️
Tính từ Starters

beautiful

/'bju:təful/

xinh đẹp

⌨️
Tính từ Starters

big

/big/

to lớn

⌨️
Tính từ Starters

blonde

/blɔnd/

vàng

⌨️
Tính từ Starters

bored

/bɔ:/

chán

⌨️
Tính từ Starters

boring

/'bɔ:riɳ/

nhạt nhẽo

⌨️
Tính từ Starters

bright

/brait/

sáng

⌨️
Tính từ Starters

brilliant

/'briljənt/

xuất sắc

⌨️
Tính từ Starters

broken

/'broukən/

vỡ

⌨️
Tính từ Starters

busy

/'bizi/

bận

⌨️
Tính từ Starters

careful

/'keəful/

cẩn thận

⌨️
Tính từ Starters

certain

/'sə:tn/

chắc chắn

⌨️
Tính từ Starters

classical

/'klæsikəl/

cổ điển

⌨️
Tính từ Starters

clear

/kliə/

thông thoáng

⌨️
Tính từ Starters

closed

/klous/

đóng

⌨️
Tính từ Starters

comfortable

/'kʌmfətəbl/

thoải mái

⌨️
Tính từ Starters

connected

/kə'nektid/

được kết nối

⌨️
Tính từ Starters

cool

/ku:l/

mát mẻ

⌨️
Tính từ Starters

crazy

/'kreizi/

điên

⌨️
Tính từ Starters

creative

/kri:'eitiv/

sáng tạo

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 8 (Tổng 183:N0 từ) Trang Sau →