✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Đại từ Starters

someone

/'sʌmwʌn/

người nào đó

⌨️
Đại từ Starters

something

/'sʌmθiɳ/

thứ gì đó

⌨️
Đại từ Starters

them

/ðem/

họ

⌨️
Đại từ Starters

themselves

/ðəm'selvz/

chúng tôi

⌨️
Đại từ Starters

they

/ðei/

họ

⌨️
Đại từ Starters

us

/ s, s/

chúng ta

⌨️
Đại từ Starters

we

/wi:/

chúng tôi

⌨️
Đại từ Starters

who

/hu:/

ai

⌨️
Đại từ Starters

you

/ju:/

bạn

⌨️
Đại từ Starters

yours

/jɔ:z/

của bạn

⌨️
Đại từ Starters

yourself

/jɔ:'self/

bản thân bạn

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 2 (Tổng 35:N0 từ)