✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Kinh doanh Starters

working hours

/ˈwɜːr.kɪŋ aʊərz/

giờ làm việc hành chính

Working hours are nine to five.

⌨️
Kinh doanh Starters

business license

/ˈbɪz.nɪs ˈlaɪ.səns/

giấy phép kinh doanh

Apply for a business license first.

⌨️
Kinh doanh Starters

opening hours

/ˈoʊ.pən.ɪŋ aʊərz/

giờ mở cửa kinh doanh

The opening hours are posted on the door.

⌨️
Kinh doanh Starters

sales target

/seɪlz ˈtɑːr.ɡɪt/

mục tiêu doanh số bán hàng

Reach your monthly sales target.

⌨️
Kinh doanh Starters

net income

/nɛt ˈɪn.kʌm/

thu nhập ròng sau thuế

Calculate your net income monthly.

⌨️
Kinh doanh Starters

revenue stream

/ˈrɛv.ɪ.njuː striːm/

dòng doanh thu của doanh nghiệp

Identify multiple revenue streams.

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 2 (Tổng 30:N0 từ)