✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Công nghệ & Thiết bị Starters

settings

/ˈsɛt.ɪŋz/

cài đặt hệ thống

Change the settings in the app.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

laptop bag

/ˈlæp.tɒp bæɡ/

túi đựng laptop bảo vệ

Carry your laptop in a laptop bag.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

power bank

/ˈpaʊ.ər bæŋk/

pin dự phòng sạc điện thoại

Charge your phone with a power bank.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

sim card

/sɪm kɑːrd/

thẻ SIM điện thoại

Insert the SIM card to make calls.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

screenshot

/ˈskriːn.ʃɒt/

chụp màn hình thiết bị

Take a screenshot of the error.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

swipe

/swaɪp/

vuốt màn hình cảm ứng

Swipe right to unlock the screen.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

tap

/tæp/

chạm nhẹ màn hình

Tap the icon to open the app.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

zoom

/zuːm/

phóng to thu nhỏ hình ảnh

Zoom in to see the details.

⌨️
Công nghệ & Thiết bị Starters

qr code

/ˌkjuː.ɑːr ˈkoʊd/

mã QR quét bằng điện thoại

Scan the QR code to visit the website.

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 2 (Tổng 33:N0 từ)